中国
ENPING DELI TRADE COMPANY LIMITED
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
99,455.88
交易次数
24
平均单价
4,144.00
最近交易
2021/04/09
ENPING DELI TRADE COMPANY LIMITED 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ENPING DELI TRADE COMPANY LIMITED在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 99,455.88 ,累计 24 笔交易。 平均单价 4,144.00 ,最近一次交易于 2021/04/09。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-04-09 | CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ Và THươNG MạI AN PHáT | Đèn pha led, hiệu APC, ánh sáng 1 màu, model: AP-PLT30W, công suất 30W, dùng chiếu sáng gia dụng, NSX: ENPING DELI TRADE COMPANY LIMITED, hàng mới 100% | 984.00PCE | 3560.11USD |
| 2021-04-09 | CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ Và THươNG MạI AN PHáT | Đèn pha led, hiệu APC, ánh sáng 1 màu, model: AP-PLT20W, công suất 20W, dùng chiếu sáng gia dụng, NSX: ENPING DELI TRADE COMPANY LIMITED, hàng mới 100% | 999.00PCE | 3006.99USD |
| 2021-04-09 | CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ Và THươNG MạI AN PHáT | Đèn pha led, hiệu APC, ánh sáng 1 màu, model: AP-PLT50W, công suất 50W, dùng chiếu sáng gia dụng, NSX: ENPING DELI TRADE COMPANY LIMITED, hàng mới 100% | 996.00PCE | 3931.21USD |
| 2021-04-09 | CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ Và THươNG MạI AN PHáT | Bóng đèn led hiệu APC, Model: AP-BO40, điện áp 165-265VAC, công suất 40W, dùng cho chiếu sáng gia dụng, có đui dạng xoáy, k.thước đui: phi 27 mm, NSX: ENPING DELI TRADE COMPANY LIMITED, hàng mới 100% | 3000.00PCE | 7728.00USD |
| 2021-04-09 | CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ Và THươNG MạI AN PHáT | Đèn pha led, hiệu APC, ánh sáng 1 màu, model: AP-PLT50, công suất 50W, dùng chiếu sáng gia dụng, NSX: ENPING DELI TRADE COMPANY LIMITED, hàng mới 100% | 996.00PCE | 3931.21USD |
| 2021-04-09 | CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ Và THươNG MạI AN PHáT | Đèn pha led, hiệu APC, ánh sáng 1 màu, model: AP-PLT10, công suất 10W, dùng chiếu sáng gia dụng, NSX: ENPING DELI TRADE COMPANY LIMITED, hàng mới 100% | 984.00PCE | 2110.68USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |