|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:
共找到2个相关供应商

APOLLO SEAFOOD LTD

印度尼西亚
出口总数量:1 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:03074310 | 交易描述: Whole frozen squid (>5)cm/unshelled, unprocessed. Scientific name Loligo spp. The airline does not belong to the Cites category. NSX: PT. SUMBER MINA SAMUDERA.
数据已更新到:2023-04-11 更多 >
出口总数量:1 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:03074310 | 交易描述: Mực ống đông lạnh nguyên con loại >15cm/con chưa bóc vỏ,chưa qua chế biến. tên khoa học Loligo spp. Hàng không thuộc danh mục Cites. NSX: PT. SUMBER MINA SAMUDERA
数据已更新到:2022-06-20 更多 >
2 条数据