|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:

海关编码详情解析

共找到214个相关采购商
进口总数量:642 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:44014000 | 交易描述: Wood scrap, crushed wood, broken wood, recovered tanks from non -hazardous production
数据已更新到:2022-04-29 更多 >
进口总数量:557 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:44014000 | 交易描述: W600#&Wood scrap, broken plywood, broken pieces, bars, plates, slabs recovered from damaged pallets, wooden crates (recovered from the production process) without hazardous waste
数据已更新到:2022-09-29 更多 >
进口总数量:505 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:44014000 | 交易描述: Ph.ế liệu gỗ, ván ép gãy, bể các loại dạng vụn, thanh, tấm, phiến thu hồi từ pallet hỏng, thùng gỗ (thu hồi từ quá trình sản xuất) không dính chất thải nguy hại
数据已更新到:2023-01-06 更多 >
进口总数量:486 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:44014000 | 交易描述: Wood scraps, wooden pallets (Scrap generated in the production process)
数据已更新到:2022-09-30 更多 >
进口总数量:451 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:44014000900 | 交易描述: LOS DEMAS. ASERRIN, DESPERDICIOS Y DESECHOS, DE MADERA, SIN AGLOMERAR. LENA; MADERA EN PLAQUITAS O PARTICULAS; ASERR
数据已更新到:2023-10-26 更多 >
进口总数量:332 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:44014000 | 交易描述: Ph.ế liệu gỗ loại 2 ( Đầu mẩu, gỗ vụn thu hồi trong quá trình đóng gói vận chuyển hàng nhập khẩu, chưa đóng thành khối)
数据已更新到:2023-01-09 更多 >
进口总数量:295 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:44014000 | 交易描述: Gỗ. phế liệu- Loại từ bao bì, vật tư đóng gói chưa đóng thành khối ( Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường)
数据已更新到:2023-01-09 更多 >
进口总数量:285 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:4401400000 | 交易描述:CORTEZA DE PINO,MARCA:S/M,MODELO:S/M
数据已更新到:2020-03-24 更多 >
进口总数量:279 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:44014000900 | 交易描述:LOS DEMAS. ASERRIN, DESPERDICIOS Y DESECHOS, DE MA
数据已更新到:2019-10-30 更多 >
进口总数量:261 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:44014000 | 交易描述: Scrap wood pallets are eliminated in production, meeting the needs of environmental protection
数据已更新到:2022-09-29 更多 >
214 条数据