越南
CôNG TY TNHH MTV DUY SơN LS
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
10,739,559.81
交易次数
750
平均单价
14,319.41
最近交易
2022/06/18
CôNG TY TNHH MTV DUY SơN LS 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH MTV DUY SơN LS在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 10,739,559.81 ,累计 750 笔交易。 平均单价 14,319.41 ,最近一次交易于 2022/06/18。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-08-22 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANRUN TRADING CO.,LTD | Máy sàng bột giấy từ sợi xenlulô, kiểu áp lực li tâm, không có động cơ đi kèm, dùng trong ngành CNSX giấy, kí hiệu: QWN-70 (45-55KW/380V). Hàng đã qua sử dụng, sx 2018. | 1.00PCE | 900.00USD |
| 2020-12-30 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD | Máy bơm chân không, ký hiệu: ZBK-16, CS: 22KW-380V, không kèm động cơ. Mới 100%, năm sx: 2020. | 2.00PCE | 1800.00USD |
| 2020-04-06 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANRUN TRADING CO.,LTD | Lô sấy giấy bằng thép, kích thước (phi:1500xdài:2300)mm+_5%,có bánh răng, bi gối,thanh gạt giấy,khung giá đỡ đi kèm, hàng đồng bộ tháo dời, dùng trong ngành CNSX giấy. Hàng đã qua sử dụng, năm sx 2017 | 6.00SET | 9600.00USD |
| 2020-08-22 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD | Lồng sàng bột giấy dùng cho máy sàng bột giấy, dạng lưới được tạo thành bằng phương pháp đột dập, không nhãn hiệu, kích thước: (phi 758x826)mm, dùng trong ngành CNSX giấy. Hàng mới 100%. | 1.00PCE | 100.00USD |
| 2020-12-31 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD | Lô ép giấy bằng thép bọc ngoài bằng cao su, KT (phi:800x dài:2600)mm+_5%, bộ phận máy sx giấy từ sợi xenlulô. Mới 100%. | 1.00PCE | 7100.00USD |
| 2020-06-14 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANRUN TRADING CO.,LTD | Lô ép giấy bằng thép bọc ngoài bằng inox, KT (phi:700x dài:3950)mm+_5%, có bi gối, khung giá đỡ, dao cắt giấy đi kèm, hàng đồng bộ tháo rời, bộ phận máy sx giấy từ sợi xen lu lô. Hàng đã qua sử dụng, | 1.00SET | 2400.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |