越南
CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ĐứC TUấN
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
372,675.52
交易次数
54
平均单价
6,901.40
最近交易
2021/11/08
CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ĐứC TUấN 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ĐứC TUấN在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 372,675.52 ,累计 54 笔交易。 平均单价 6,901.40 ,最近一次交易于 2021/11/08。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-06-04 | ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO., LTD | Tấm chống cháy MGO. Kích thước (1220*2440*6)mm. Vật liệu: bằng gỗ, được kết khối bằng xi măng, thạch cao. Nsx: ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO., LTD. Mới 100% | 1040.00PCE | 4513.60USD |
| 2019-11-26 | LINYI HANNUO IMP&EXP CO ., LTD | Tấm gỗ dán ép chưa sơn phủ (PLYWOOD) dán bằng keo dán gỗ, bao gồm 3 lớp đã qua sơ chế, có 1 lớp là gỗ nhiệt đới, không thuộc danh mục CITES. Kích thước (1220*2440*2.7)mm. Mới 100%. | 5600.00PCE | 7280.00USD |
| 2019-06-19 | LINYI HANNUO IMP & EXP CO.,LTD | Tấm gỗ dán ép chưa sơn phủ (PLYWOOD) dán bằng keo dán gỗ, bao gồm 3 lớp đã qua sơ chế, có 1 lớp là gỗ nhiệt đới, không thuộc danh mục CITES. Kích thước (1220x2440 x2.7)mm. Mới 100% | 6300.00PCE | 8190.00USD |
| 2019-06-04 | ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO., LTD | Tấm chống cháy MGO. Kích thước (1220*2440*5)mm. Vật liệu: bằng gỗ, được kết khối bằng xi măng, thạch cao. Nsx: ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO., LTD. Mới 100% | 1240.00PCE | 4712.00USD |
| 2019-03-12 | ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO., LTD | Tấm chống cháy MGO. Kích thước (1220*2440*5)mm. Nsx: ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO., LTD. Mới 100% | 1240.00PCE | 4712.00USD |
| 2019-01-15 | EVERYOUNG TRADE CO., LIMITED | Tấm gỗ dán ép chưa sơn phủ (PLYWOOD) dán bằng keo dán gỗ, bao gồm 3 lớp đã qua sơ chế, không thuộc danh mục CITES. Kích thước (2440x1220x2.5)mm. Nsx: EVERYOUNG TRADE CO., LIMITED. Mới 100% | 5500.00PCE | 6600.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |