越南
CôNG TY TNHH THANH PHONG
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
10,041,492.00
交易次数
1,254
平均单价
8,007.57
最近交易
2021/12/30
CôNG TY TNHH THANH PHONG 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH THANH PHONG在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 10,041,492.00 ,累计 1,254 笔交易。 平均单价 8,007.57 ,最近一次交易于 2021/12/30。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-05-20 | GUANGXI NANNING WEALTH STAR TRADING CO.,LTD | Tổ máy phát điện chạy xăng model SF3800 (3,3 KW = 3,3 KVA/220V/50Hz, không tự động chuyển nguồn, xoay chiều, một pha, không chống ồn, không đề). Mới 100%, hiệu: SUFER FIGHTER | 79.00PCE | 5135.00USD |
| 2021-03-08 | CHONGQING KEYE POWER MACHINERY MANUFACTURE CO.,LTD | Dàn xới đất của máy xới BS100FC-H (gồm 24 lưỡi, bằng sắt, dùng trong nông nghiệp). Hiệu YAMARBISHI. Mới 100% | 55.00PCE | 1650.00USD |
| 2019-12-03 | ANHUI TIANWO HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO.,LTD | Động cơ diesel R180ND (8 HP; làm mát bằng gió nước, có đề) dùng làm động lực cho máy nông nghiệp (máy bơm nước, máy cày, máy tuốt lúa...). Mới 100%. Hiệu: QUANTRAI. | 10.00PCE | 1220.00USD |
| 2019-09-19 | GUANGZHOU YANGTAO TRADING CO.,LTD | Động cơ diesel model 4102C (66 KW; làm mát bằng gió nước, có đề) dùng cho máy thủy. Mới 100%. Nhà SX: MAANSHAN CHANGLIFA MACHINERY MANUFACTURING CO.,LTD. (1cái = 1 bộ) | 3.00PCE | 1320.00USD |
| 2021-06-14 | SICHUAN CEMENTHAI MACHINERY CO., LTD | Động cơ diesel EMT140N (10,3KW- 14HP; làm mát bằng gió nước, không đề) dùng làm động lực cho máy nông nghiệp (máy bơm nước, máy cày, máy tuốt lúa...). Mới 100%. Hiệu: EMEI | 45.00PCE | 21150.00USD |
| 2019-06-03 | JIANGSU CHANGFA AGRICULTURAL EQUIPMENT CO.,LTD | Động cơ diesel (đầu máy động cơ nổ) ZS1105G (13.14 KW-18 HP; làm mát bằng nước, không đề) dùng làm động lực cho máy nông nghiệp (máy bơm nước, máy cày, máy tuốt lúa...). Mới 100%. Hiệu: CHANGWU | 10.00PCE | 1800.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |