中国
CHINA SHIPBUILDING INDUSTRY EQUIPMENT AND MATERIALS CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
284,400.00
交易次数
8
平均单价
35,550.00
最近交易
2025/06/19
CHINA SHIPBUILDING INDUSTRY EQUIPMENT AND MATERIALS CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,CHINA SHIPBUILDING INDUSTRY EQUIPMENT AND MATERIALS CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 284,400.00 ,累计 8 笔交易。 平均单价 35,550.00 ,最近一次交易于 2025/06/19。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THANH THẮNG | Smoke-glow floating signal, orange smoke color, (smoke emission time 15 minutes, light emission time 2 hours), maritime distress signal, code: JHL-4&JHLS-4. 100% new | 190.00PCE | 16150.00USD |
| 2025-06-19 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THANH THẮNG | Handheld torch signal, red smoke color, smoke emission time 1 minute, maritime distress signal, code: JHH-3. 100% new | 3600.00PCE | 12600.00USD |
| 2025-06-19 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THANH THẮNG | Parachute signal (flare), red smoke color, maritime distress signal, code: JHR-4. 100% new | 6750.00PCE | 50625.00USD |
| 2025-06-19 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THANH THẮNG | Floating smoke signal, orange smoke color, smoke emission time 3 minutes, maritime distress signal, code: JHB-4. 100% new | 1600.00PCE | 12000.00USD |
| 2025-05-21 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THANH THẮNG | Parachute signal (flare), red smoke color, maritime distress signal, code: JHR-4. 100% new | 12750.00PCE | 95625.00USD |
| 2025-05-21 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THANH THẮNG | Floating smoke signal, orange smoke color, smoke emission time 3 minutes, maritime distress signal, code: JHB-4. 100% new | 2600.00PCE | 19500.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |