中国
SHENZHEN BLUE WINGS INTERNATIONAL TRADING CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
11,606,823.43
交易次数
5,945
平均单价
1,952.37
最近交易
2025/09/30
SHENZHEN BLUE WINGS INTERNATIONAL TRADING CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SHENZHEN BLUE WINGS INTERNATIONAL TRADING CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 11,606,823.43 ,累计 5,945 笔交易。 平均单价 1,952.37 ,最近一次交易于 2025/09/30。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-09-29 | CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ CV | Máy cắt túi 26inch, model: SLC100A, kích thước: 3100mm*1200mm, công suất 4KW, điện áp 220V, nhãn hiệu:, nhà sản xuất: XINGYE PLASTIC MACHINERY FACTORY. Năm sản xuất: 2018. Hàng đã qua sử dụng. | 1.00SET | 1429.00USD |
| 2021-01-15 | CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ ESD-PAC VINA | Màng nhựa PET ( Polyethylene terephthalate ) màu xám, bán trong suốt, kích thước 775MM*12000M*0.012MM dùng để sản xuất màng phức hợp chống tĩnh điện, Item no: YS2503.Hàng mới 100% | 307.70KGM | 843.10USD |
| 2020-04-01 | CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ ESD-PAC VINA | CPPTK-006#&Màng nhựa CPP ( Cast Polypropylene ) màu trong suốt, kích thước 1220MM*2000M*0.06MM dùng để sản xuất màng phức hợp chống tĩnh điện. Hàng mới 100% | 541.90KGM | 823.69USD |
| 2019-12-17 | CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ ESD-PAC VINA | Màng nhựa CPP ( Cast Polypropylene ) màu trong suốt, kích thước: 1210MM*2000M*0.06MM, dùng để sản xuất màng phức hợp chống tĩnh điện. Hàng mới 100% | 762.30KGM | 1448.37USD |
| 2020-06-06 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN PROPACK VINA | Rèm nhựa PVC lưới mắt cáo bằna nhựa sơn tĩnh điện, kích thước 1.37M*0.3MM*30M, dùng cho bàn thao tác công việc.Hàng mới 100% | 20.00PCE | 716.00USD |
| 2020-08-18 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN PROPACK VINA | Băng chuyền ( dạng băng tải) kích thước: 51600mm*600mm,bao gồm: băng tải PVC,mô tơ, con lăn.. động cơ 220V, công suất 120W, Hãng sản xuất: shenzhen sunqit . Hàng mới 100% | 1.00SET | 5428.60USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |