中国
ADM (SHANGHAI) MANAGEMENT CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
48,170,028.13
交易次数
824
平均单价
58,458.77
最近交易
2025/10/27
ADM (SHANGHAI) MANAGEMENT CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ADM (SHANGHAI) MANAGEMENT CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 48,170,028.13 ,累计 824 笔交易。 平均单价 58,458.77 ,最近一次交易于 2025/10/27。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-01-18 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NướC GIảI KHáT COCA-COLA VIệT NAM | Xirô Fructose, hàm lượng Fructoza trên 55% tính theo trọng lượng ở thể khô (NLSX của NM Coca-Cola) - Hàng mới 100%.Hàng hưởng theo thuế suất ưu đãi theo Nghị định số 153/2017/NĐ-CP | 9.00KGM | 3.24USD |
| 2021-02-18 | CôNG TY TNHH NướC GIảI KHáT SUNTORY PEPSICO VIệT NAM | Đường Fructose (Xirô đường bắp)-High Fructose corn syrup 55% ( HFCS 55), Quy cách đóng gói: 23500 kg/TANK. NSX: ADM (SHANGHAI) MANAGEMENT CO.,LTD. HSD: 1 năm từ ngày SX. Hàng mới 100% | 329.00TNE | 110215.00USD |
| 2021-11-23 | CHI NHáNH CôNG TY TNHH KINH LâM TạI BắC NINH | XI RÔ Fructoza 55 % dùng trong thực phẩm - HFCS 55 (HIGH FRUCTOSE CORN SYRUP 55% ). Số lượng:1 Flexibag.Lot:202109E49092.NSX:20/09/2021. HSD:19/09/2022. Hàng mới 100% | 25000.00KGM | 12000.00USD |
| 2023-10-16 | SUNTORY PEPSICO VIETNAM BEVERAGE CO LTD | Fructose syrup Fructose (Corn Sugar Syrup) - High Fructose corn syrup 55% (HFCS 55%). Packaging: 2KG/BOTTLE. Manufacturer: ADM (Shanghai) Management Co., Ltd. New 100%. FOC goods | 28.00Kilograms | 13.00USD |
| 2025-05-10 | CÔNG TY TNHH NƯỚC GIẢI KHÁT SUNTORY PEPSICO VIỆT NAM | Fructose (High Fructose corn syrup) - High Fructose corn syrup 55% (HFCS 55%). Packing: 23.5T/TANK. Production date: March 23, 2025, Expiry date: March 22, 2026. 100% new product. | 470.00TNE | 195990.00USD |
| 2025-06-24 | CÔNG TY TNHH NƯỚC GIẢI KHÁT SUNTORY PEPSICO VIỆT NAM | Fructose (High Fructose Corn Syrup)-High Fructose Corn Syrup 55% (HFCS 55%). Packing: 0.5kg/BOTTLE. MADE IN: 02/06/2025, EXP: 01/06/2026. FOC Goods 100% New Goods | 10.00KGM | 4.17USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |