中国
GUANGXI PINGXIANG TONGRUI TRADE CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
179,861.80
交易次数
10
平均单价
17,986.18
最近交易
2021/02/05
GUANGXI PINGXIANG TONGRUI TRADE CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,GUANGXI PINGXIANG TONGRUI TRADE CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 179,861.80 ,累计 10 笔交易。 平均单价 17,986.18 ,最近一次交易于 2021/02/05。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-03-15 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế VạN THàNH | Than củi từ gỗ tạp, hàng mới 100% do trung quốc sản xuất, đóng trong thùng carton trọng lượng 11 kg / thùng (+-1) ( Hàng hóa phục vụ sản xuất trong nước ) | 22660.00KGM | 4758.60USD |
| 2019-03-11 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế VạN THàNH | Than củi từ gỗ tạp, hàng mới 100% do trung quốc sản xuất, đóng trong thùng carton trọng lượng tịnh từ ( 8-15)kg / thùng ( Hàng hóa phục vụ sản xuất trong nước ) | 45320.00KGM | 9517.20USD |
| 2019-03-12 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế VạN THàNH | Than củi từ gỗ tạp, hàng mới 100% do trung quốc sản xuất, đóng trong thùng carton trọng lượng 11 Kg / thùng (+/- 1 Kg), Hàng hóa phục vụ sản xuất trong nước. | 45320.00KGM | 9517.20USD |
| 2021-02-05 | CôNG TY TNHH THươNG MạI á TUấN VIệT NAM | Máy cắt tôn thủy lực (cắt đứt,dập)Model1650 SLITTING MACHINE,công suất 280KW/380V,máy đã qua sd sx 2020 (hàng được đồng bộ tháo rời),gồm tủ điều khiển,chân đế,bộ phận cắt,chuyền liệu, phục vụ hđ sx DN | 1.00SET | 59000.00USD |
| 2019-03-13 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế VạN THàNH | Than củi từ gỗ tạp, hàng mới 100% do trung quốc sản xuất, đóng trong thùng carton trọng lượng 11 kg / thùng (+-1) ( Hàng hóa phục vụ sản xuất trong nước ) | 22660.00KGM | 4758.60USD |
| 2021-02-05 | CôNG TY TNHH THươNG MạI á TUấN VIệT NAM | Máy cắt tôn thủy lực (cắt đứt,dập)Model1650 SLITTING MACHINE,công suất 280KW/380V,máy đã qua sd sx 2020 (hàng được đồng bộ tháo rời),gồm tủ điều khiển,chân đế,bộ phận cắt,chuyền liệu, phục vụ hđ sx DN | 1.00SET | 59000.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |