中国

GUANGZHOU WISDOM BIO-TECHNOLOGY CO.,LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

16,745,781.15

交易次数

180

平均单价

93,032.12

最近交易

2025/09/19

GUANGZHOU WISDOM BIO-TECHNOLOGY CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,GUANGZHOU WISDOM BIO-TECHNOLOGY CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 16,745,781.15 ,累计 180 笔交易。 平均单价 93,032.12 ,最近一次交易于 2025/09/19

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2020-11-03 CôNG TY TNHH DINH DưỡNG CHăN NUôI JILY PHú KHảI Wisdem Vitamin-BT: Chất bổ sung trong TĂCN giúp giải độc gan cải thiện năng suất vật nuôi, dạng bột,màu trắng.Số dknk: 31-01/16-CN theo QĐ 58/QĐ-CN-TĂCN.Số lô 20100832/33. NSX:08/10/20.HSD:2 năm 2000.00KGM 39800.00USD
2019-12-17 CôNG TY TNHH DINH DưỡNG CHăN NUôI JILY PHú KHảI Wisdem Vitamin-BT:Chất bổ sung trong TĂCN giúp giải độc gan cải thiện năng suất vật nuôi, dạng bột,màu trắng.Số dknk: 31-01/16-CN theo QĐ 58/QĐ-CN-TĂCN.Số lô19112742. NSX:27/11/19.HSD:2 năm 1000.00KGM 19900.00USD
2020-09-29 CôNG TY TNHH DINH DưỡNG CHăN NUôI JILY PHú KHảI WISDEM GOLDEN Y20 - Chất tạo màu vàng dùng trong TĂCN , Hàng phù hợp Thông Tư 02/2019/TT-BNNPTNT (số đăng ký nk: 343-8/05-NN/18) Số lô: 20091412-29 , NSX: 14/09/2020, HSD: 2 năm 20000.00KGM 70000.00USD
2020-12-02 CôNG TY TNHH DINH DưỡNG CHăN NUôI JILY PHú KHảI WISDEM GOLDEN Y20 - Chất tạo màu vàng dùng trong TĂCN, Hàng phù hợp QĐ 834/CN-TĂCN ngày 29/05/2018 (số đknk: 343-8/05-NN/18) Số lô:20111212-29, NSX: 12/10/20, HSD: 2 năm 25000.00KGM 86250.00USD
2025-08-15 CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG CHĂN NUÔI JILY PHÚ KHẢI WISDEM GOLDEN-Y20 - Yellow colorant extracted from marigold flowers used in animal feed, Product conforms to registration number: 386-9/22-CN; Batch number: 25080571->79, Manufacturing date: August 5, 2025, Expiry date: August 4, 2027, 25kg/bag, 100% ... 25000.00KGM 68750.00USD
2025-09-19 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MIMO VIỆT NAM Production material FEED: Wisdem Red 10%, additional colorings Canthaxanthin in the FEED, the form of small particles. Packing: 20kg/carton. Fit according to the CV of 385-9/22-SUN day 27/09/2022. 100% brand new. 3000.00KGM 60000.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15