中国
FUJIAN CHUANGXING OCEAN SCI-TECH CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
3,465,724.10
交易次数
130
平均单价
26,659.42
最近交易
2023/03/14
FUJIAN CHUANGXING OCEAN SCI-TECH CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,FUJIAN CHUANGXING OCEAN SCI-TECH CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 3,465,724.10 ,累计 130 笔交易。 平均单价 26,659.42 ,最近一次交易于 2023/03/14。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-09-11 | CôNG TY TNHH NHậP KHẩU PHáT THịNH VượNG | Thịt Mực Đông Lạnh ( Phần Râu Mực) Frozen Squid meat; tên khoa học: Teuthida, đóng 10kg/carton, hàng mới 100%, NSX: T7/2021, HSD: T7/2023 | 20000.00KGM | 32000.00USD |
| 2021-12-13 | CôNG TY TNHH TíCH HợP Hệ THốNG THế MINH | Thịt râu mực ống đông lạnh (đã cắt miếng nhưng chưa qua chế biến - Frozen Squid Meat - Loligo Chinensis), cỡ 7-9 miếng/ túi, 1kg/túi, 10túi/carton tỷ lệ mạ băng 40%.Hạn Sử Dụng: T11/2023. | 15000.00KGM | 25350.00USD |
| 2021-12-16 | CôNG TY TNHH THựC PHẩM QUANG DũNG | Thịt Mực Đông Lạnh ( Phần Râu Mực) Frozen Squid meat; tên khoa học: Teuthida, đóng 10kg/carton, hàng mới 100%, NSX: T11/2021, HSD: T11/2023 | 21000.00KGM | 33868.80USD |
| 2019-12-09 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HSH THăNG LONG | Cá thu ngừ Thái Bình Dương (sa ba) nguyên con đông lạnh - Frozen pacific mackerel (Scomber japonicus). Kích cỡ: 150-250g. Nhà SX: Fujian Chuanxing Ocean SCI-Tech Co.,Ltd. Đóng 10 kg/thùng. | 20200.00KGM | 21008.00USD |
| 2022-02-24 | Q2F COMPANY LTD | Frozen Squid Meat). Scientific name: Teuthida. SX: Fujian Chuangxing Ocean Sci-Tech Co., Ltd (code 3500/02376) Date SX: T 2/2022. HSD: T2 / 2024, Packing: 10kg / carton. Size 4-7pcs / kg | 21000.00KGM | 37800.00USD |
| 2021-10-27 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế HưNG GIA | Mực ống thái vòng đông lạnh - Frozen squid ring. Đóng 10kg/carton. Nhà SX: FUJIAN CHUANGXING OCEAN SCI-TECH CO.,LTD | 600.00UNK | 8400.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |