中国
NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
127,319,498.57
交易次数
3,617
平均单价
35,200.30
最近交易
2025/09/24
NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 127,319,498.57 ,累计 3,617 笔交易。 平均单价 35,200.30 ,最近一次交易于 2025/09/24。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2016-11-01 | ПРОМВЕСОБОРУДОВАНИЕ | АППАРАТУРА ЭЛЕКТРИЧЕСКАЯ ДЛЯ КОММУТАЦИИ ИЛИ ЗАЩИТЫ ЭЛЕКТРИЧЕСКИХ ЦЕПЕЙ ИЛИ ДЛЯ ПОДСОЕДИНЕНИЙ К ЭЛЕКТРИЧЕСКИМ ЦЕПЯМ ИЛИ В ЭЛЕКТРИЧЕСКИХ ЦЕПЯХ (НАПРИМЕР, ВЫКЛЮЧАТЕЛИ, ПЕРЕКЛЮЧАТЕЛИ, ПРЕРЫВАТЕЛИ, РЕЛЕ, ПЛАВКИЕ ПРЕДОХРАНИТЕЛИ, ГАСИТЕЛИ СКАЧКОВ НАПРЯЖЕНИЯ,... | 未公开 | 224.00 |
| 2016-05-10 | ПРОМВЕСОБОРУДОВАНИЕ | ЧАСТИ ВЕСОВОГО ОБОРУДОВАНИЯ: ТЕНЗОМЕТРИЧЕСКИЕ ДАТЧИКИ: ДАТЧИК ВЕСА ZSFY-A 20Т- 12 ШТ, ПРЕДСТАВЛЯЮТ СОБОЙ УСТРОЙСТВА, ПРИМЕНЯЕМЫЕ В КАЧЕСТВЕ ЧУВСТВИТЕЛЬНОГО ЭЛЕМЕНТА В ВЕСОВОМ ОБОРУДОВАНИИ, ПРЕОБРАЗУЮТ ВОЗДЕЙСТВУЮЩИЙ НА НИХ ВЕС В НОРМИРОВАННЫЙ ЭЛЕКТРИ | 未公开 | 9261.33 |
| 2015-11-17 | PERFECT ENTERPRISE | LOAD CELL MATERIAL: ALLOY STEEL WITH FOOT CAPACITY: 2500KG (SQB-A 2500KG) (208 SETS)(AG 5) | 286.00KGS | 2569.51USD |
| 2019-01-02 | CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐO LườNG Và CôNG NGHIệP TâN HOàNG MAI | Cảm biến lực 30 tấn kỹ thuật số chuẩn C dạng cầu bi dành cho cân điện tử, không có vòng đệm, dây cáp đen; Model: QS-D 30T; SX tại Trung Quốc; Hãng KELI- AMCELL của Mỹ; Hàng mới 100% | 100.00SET | 6950.00USD |
| 2019-11-28 | CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐO LườNG Và CôNG NGHIệP TâN HOàNG MAI | Bộ phận của cân điện tử hoạt động bằng điện: Phụ kiện hộp nối tín hiệu kỹ thuật số, 8 cổng, model JXHG-8-DD, hãng KELI nhà sản xuất:NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD ,mới 100% | 30.00SET | 780.00USD |
| 2020-07-23 | CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐO LườNG Và GIảI PHáP CôNG NGHệ TRườNG PHáT | Cảm biến lực 40 tấn kỹ thuật số chuẩn C dạng cầu bi dùng cho cân điện tử, model: TPQD 40T, NSX NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD, hàng mới 100% | 300.00PCE | 20250.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |