中国
WEIFANG TENOR CHEMICAL CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
4,275,345.63
交易次数
238
平均单价
17,963.64
最近交易
2025/09/19
WEIFANG TENOR CHEMICAL CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,WEIFANG TENOR CHEMICAL CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 4,275,345.63 ,累计 238 笔交易。 平均单价 17,963.64 ,最近一次交易于 2025/09/19。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-03-30 | CôNG TY TNHH THươNG MạI PHổ BìNH | Chế phẩm hóa học dùng trong xử lý nước thải Polyaluminium Chloride. Hàng mới 100%, đóng bao đồng nhất 25 kg. NSX: 03.2020; HSD: 03.2022; CAS: 7446-70-0 | 50.00TNE | 12700.00USD |
| 2019-11-18 | CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HằNG TíN PHáT | Hóa Chất xử lý nước dùng trong công nghiệp- Poly Aluminium Chloride 31% (PAC), công thức hoá học ALCL3-Ma CAS:7446-70-0 , 1 bao=25kg | 150000.00KGM | 36900.00USD |
| 2023-03-03 | PHO BINH TRADING CO LTD | Other Food additive - Calcium Chloride 95% powder (Food grade -CaCl2), brand new 100% .,NSX: Weifang Tenor Chemical Co.,Ltd., NXX: China, NSX:02/2023, HSD:02/2025 | 108.00Ton | 36288.00USD |
| 2021-04-28 | CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT Và THIếT Bị PHONG VâN | Calcium chloride - CaCl2 95%, CAS 10035-04-8, dạng rắn.đóng gói 27tấn/1080 bao, 25kg/ bao, dùng làm sạch nhựa trong quá trình sx nhựa, hãng sx WEIFANG TENOR CHEMICAL, mới 100% | 27.00TNE | 4050.00USD |
| 2023-03-24 | PHO BINH TRADING CO LTD | Other Food additive - Calcium Chloride 95% powder (Food grade -CaCl2), brand new 100% .,NSX: Weifang Tenor Chemical Co.,Ltd., NXX: China, NSX:03/2023, HSD:03/2025 | 135.00Ton | 45360.00USD |
| 2025-05-08 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP HÓA CHẤT NT | Wastewater treatment product - Poly Aluminium Chloride, 28% Al2O3 (used in water treatment industry); powder form, packed in 25kg bags; CAS: 1327-41-9; Chemical formula: Aln(OH)mCl(3n-m); Manufacturer: WEIFANG TENOR CHEMICAL CO.,LTD. 100% new. | 104.00TNE | 22672.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |