越南
CôNG TY TNHH DPCO VIệT NAM
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
52,748.10
交易次数
36
平均单价
1,465.23
最近交易
2020/02/03
CôNG TY TNHH DPCO VIệT NAM 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH DPCO VIệT NAM在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 52,748.10 ,累计 36 笔交易。 平均单价 1,465.23 ,最近一次交易于 2020/02/03。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-02-03 | QINGDAO HENGHENGTAI PRINTING EQUIPMENT CO.,LTD (NGUI:DONGGUAN WANLIHUA | Đường ray điện là vật liệu nhựa có kèm theo dây điện tạo đường dẫn cấp điện cho máy sấy chạy bàn,kích thước, nhà sx QINGDAO HENGWEITAI TRADING CO., LTD, mới 100% | 300.00MTR | 1662.00USD |
2020-02-03 | QINGDAO HENGHENGTAI PRINTING EQUIPMENT CO.,LTD (NGUI:DONGGUAN WANLIHUA | Máy chụp bản là thiết bị dùng làm chết keo tạo bản in cho in lưới dùng trong nhà máy may mặc in hoa văn trên chất liệu vải, model HJD-H202, kt: 1200*1500mm,điện áp 380V,công suất 3W, hiệu HWT,mới 100% | 1.00PCE | 523.00USD |
2020-02-03 | QINGDAO HENGHENGTAI PRINTING EQUIPMENT CO.,LTD (NGUI:DONGGUAN WANLIHUA | Máy sấy chạy trên bàn mục đích dùng để sấy khô mực in, model: HJD-C201,công suất 8KW, hiệu HWT, mới 100% | 20.00PCE | 6760.00USD |
2020-02-03 | QINGDAO HENGHENGTAI PRINTING EQUIPMENT CO.,LTD (NGUI:DONGGUAN WANLIHUA | Quả định vị,chất liệu bằng sắt, bắt vào ray bàn in thủ công, dùng để định vị chính xác khung in trên bàn in thủ công, nhà sx QINGDAO HENGWEITAI TRADING CO., LTD, mới 100% | 3000.00PCE | 690.00USD |
2020-02-03 | QINGDAO HENGHENGTAI PRINTING EQUIPMENT CO.,LTD (NGUI:DONGGUAN WANLIHUA | Máy sấy băng tải, dùng để sấy khô mực khi đã in lên vải, model HJD-K1, kt: 1000*6000mm, điện áp 380V, hiệu: HWT, mới 100% | 1.00PCE | 2923.00USD |
2020-02-03 | QINGDAO HENGHENGTAI PRINTING EQUIPMENT CO.,LTD (NGUI:DONGGUAN WANLIHUA | Ray bàn in thủ công là vật liệu bằng sắt tạo ra các rãnh kết nối để lắp trên bàn in, nhà sx QINGDAO HENGWEITAI TRADING CO., LTD, mới 100% | 550.00MTR | 1182.50USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |