越南
CôNG TY Cổ PHầN PHụ KIệN Và NHà THéP NHấT
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
54,190,673.41
交易次数
430
平均单价
126,024.82
最近交易
2021/12/17
CôNG TY Cổ PHầN PHụ KIệN Và NHà THéP NHấT 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY Cổ PHầN PHụ KIệN Và NHà THéP NHấT在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 54,190,673.41 ,累计 430 笔交易。 平均单价 126,024.82 ,最近一次交易于 2021/12/17。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-03-27 | SINO LOYAL INTERNATIONAL COOPERATION LIMITED | THEPTAM 17.7X2500X12000MM#&Thép hợp kim, dạng tấm, được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa được phủ mạ hoặc tráng, kích thước: dày 17.7mm, rộng 2500mm, dài 12000mm | 58.35TNE | 32677.12USD |
| 2019-08-20 | SINOMATERIAL INTERNATIONAL CO., LIMITED | THEP TRON 20MMX12M#&Thép thanh hợp kim, không gia công quá mức cán nóng mặt cắt ngang hình tròn-Thép thanh tròn trơn, đường kính: 20mm, dài 12m, dùng để chế tạo bu lông, phụ kiện cho nhà thép.Mới 100% | 221.79TNE | 129078.29USD |
| 2019-03-27 | SINO LOYAL INTERNATIONAL COOPERATION LIMITED | Thép hợp kim, dạng cuộn, được cán nóng, cán phẳng, chưa sơn, phủ, mạ, tráng, Ti>0.05% theo trọng lượng, mác thép: A572GR.50, kích thước: 7.75mm x 1500mm x Cuộn. Hàng mới 100% | 248.42TNE | 129178.40USD |
| 2019-03-18 | G STEEL ENTERPRISE PTE. LTD | Thép tấm hợp kim được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa được phủ mạ hoặc tráng, Cr > 0.3% theo trọng lượng, mác thép: A572 GR.50, KT: dày 34.7mm, rộng 2500mm, dài 12000mm. Mới 100% | 98.06TNE | 53739.07USD |
| 2020-01-13 | G STEEL ENTERPRISE PTE. LTD | Thép tấm hợp kim được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa được phủ mạ hoặc tráng, 0.3% < Cr < 10,5% theo trọng lượng, t/c: ASTM A572 GR.50, KT: 19.7mm x 2,5m x 12m. Mới 100% | 125.26TNE | 63879.03USD |
| 2019-06-10 | SINOMATERIAL INTERNATIONAL CO., LTD | THEP CUON 11.75MMX1500MM#&Thép hợp kim, dạng cuộn, được cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, kích thước: dày 11.75mm, rộng 1500mm. Mới: 100% | 992.88TNE | 563955.80USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |