越南

PHUONG DONG FOOD PROCESSING EXPORT CO.LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

4,870,997.00

交易次数

58

平均单价

83,982.71

最近交易

2022/09/20

PHUONG DONG FOOD PROCESSING EXPORT CO.LTD 贸易洞察 (采购商)

过去5年,PHUONG DONG FOOD PROCESSING EXPORT CO.LTD在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 4,870,997.00 ,累计 58 笔交易。 平均单价 83,982.71 ,最近一次交易于 2022/09/20

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2022-06-03 MARUBENI CORPORATION Other NGCRDPSC02#&Cá rô đỏ đông lạnh (Sebastes mentella), loại J-CUT (bỏ đầu, bỏ nội tạng). Gồm 2.234 cartons. 53124.90KGM 105187.00USD
2022-07-05 TOKAI DENPUN CO LTD Jack and horse mackerel(Trachurus spp) CSTK01#& Trachurus trachurus. Including 5400 boxes, size: 200/300. Packaging: 20kg/barrel. Commitment not to import fish in the cites category. 108000.00KGM 218592.00USD
2022-06-14 MARUBENI CORPORATION Other NGCRDPSC02#&Cá rô đỏ đông lạnh (bỏ đầu, bỏ nội tạng). Tên khoa học: Sebastes Fasciatus. Size: 100-200. Gồm 2.392 cases. 55277.00KGM 105579.00USD
2022-06-15 TOKAI DENPUN CO LTD NCT10#&Cá Thu (cá nục hoa) nguyên con đông lạnh (Scomber scombrus). Gồm 1000 thùng, Size: 200/400 (gr/pc). Đóng gói: 20kg/thùng. Cam kết không nhập cá thuộc Danh mục CITES. 20000.00KGM 42780.00USD
2022-07-26 MARUBENI CORPORATION Halibut (Reinhardtius hippoglossoides, Hippoglossus hippoglossus, Hippoglossus stenolepis) Ngchlpsc03#& flounder tongue with frozen horse (remove head, organs, tail). Scientific name: Reinhardtius Hippogsoides. Including: 98 Cases, Size: 0.5-1.0kg (Ran... 2182.00KGM 13703.00USD
2022-07-21 TOKAI DENPUN CO LTD Caramel NCRM01#& Caramel (Trade name: Caramel Powder). Including: 10 cartons (20kgs/barrel). 200.00KGM 1900.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15