越南
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HAYAKAWA ELECTRONICS VIệT NAM
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
3,373,178,681.36
交易次数
12,563
平均单价
268,501.05
最近交易
2024/11/19
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HAYAKAWA ELECTRONICS VIệT NAM 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HAYAKAWA ELECTRONICS VIệT NAM在越南市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 3,373,178,681.36 ,累计 12,563 笔交易。 平均单价 268,501.05 ,最近一次交易于 2024/11/19。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2021-02-05 | HAYAKAWA DENSEN KOGYO CO., LTD | GN#&Đầu nhựa của giắc cắm 173974-1, hàng mới 100% | 60000.00PCE | 69000.00JPY |
2020-06-05 | JAPAN AUTOMATIC MACHINE H.K.LTD | Trục phun dây sử dụng cho máy dập đầu cốt tự động làm bằng nhựa 4H134044-CH | 8.00PCE | 976.00USD |
2021-09-09 | HAYAKAWA INTERNATIONAL (HK) LTD | GN#&Đầu nhựa của giắc cắm 5559-02P | 10000.00PCE | 310.00USD |
2021-04-19 | JAPAN AUTOMATIC MACHINE H.K.LTD | Dụng cụ kẹp vỏ dây trên kt (56x20x2 mm), bằng thép cho máy dập CHS715902 | 2.00PCE | 90.00USD |
2021-12-13 | JAPAN AUTOMATIC MACHINE H.K.LTD | Phần đầu dập lõi dây trên dùng trong khuôn dập dây điện,Hợp kim thép,57*20*1 mm DHS799101 | 2.00PCE | 120.00USD |
2021-12-16 | HAYAKAWA INTERNATIONAL (HK) LTD | ON#&ống nhựa QFR-SF-1.5KV 3.0 WHITE | 4000.00MTR | 272.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |