越南
VIET NA INOX COMPANY LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
9,848,260.00
交易次数
736
平均单价
13,380.79
最近交易
2024/12/31
VIET NA INOX COMPANY LTD 贸易洞察 (采购商)
过去5年,VIET NA INOX COMPANY LTD在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 9,848,260.00 ,累计 736 笔交易。 平均单价 13,380.79 ,最近一次交易于 2024/12/31。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-11-01 | KWANG CHUNG KOREA CO.,LTD | Of a thickness of less than 05 mm Th.ép không gỉ cán nguội dạng cuộn, mác thép:430, độ bóng 2B , kích thước: 0.4MM x1232-1253MM x C, (dày x rộng x cuộn),C=0.12,Cr=16-18. TC:JIS G4305.Hàng loại 2, Mới 100% | 3205.00Kilograms | 3993.00USD |
| 2023-02-14 | NAGOYA STEEL SUPPY INC | Of a thickness exceeding l mm but less than 3 mm Cold rolled stainless steel coil, steel grade:430, gloss 2B/BA/NO4/18HL, size:1.2-1.9MM x742-1243MM xC, (thickness x width x coil), C=0.12,Cr=18.0 TC: JIS G4305. Type 2, 100% brand new. | 11674.00Kilograms | 15993.00USD |
| 2023-12-29 | CRYSTAL QUEEN LTD | Grinding machine, Model: MG-450, 100% new, Brand: Foshan Fenyi Machinery Equipment Co.,ltd. Used to smooth pipe ends. | 1.00Set | 1930.00USD |
| 2023-01-10 | CRYSTAL QUEEN LIMITED | Ốn.g thép không gỉ cán nguội 201, độ bóng 600,được hàn,có mặt cắt ngang hình vuông; đường kính ngoài:(30 x30)mm; độ dày: 0.38mm;chiều dài:6000mm, dùng để sx đồ gia dụng,( SL thực: 4.275 tấn).Mới 100%. | 4275.00Kilograms | 6648.00USD |
| 2023-12-05 | CRYSTAL QUEEN LTD | Cold-rolled stainless steel tube 410, gloss 600, welded, circular cross-section, outer diameter: 25.4mm; Thickness: 0.35mm; Length: 6000mm, used to produce household appliances, (Sales: 19,233 tons). 100% new. | 19233.00Kilograms | 25772.00USD |
| 2023-06-23 | CRYSTAL QUEEN LIMITED | Hot-rolled stainless steel round rod, steel grade: 1.4020, unpainted, coated, plated, or coated, irregularly wound coil, diameter: 6 mm, C=0.075, Cr=16.66. Steel standard: EN 10088-1. New 100%. | 10086.00Kilograms | 14776.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |