越南

CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN TRườNG THàNH

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

17,573,685.89

交易次数

2,544

平均单价

6,907.90

最近交易

2022/06/24

CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN TRườNG THàNH 贸易洞察 (采购商)

过去5年,CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN TRườNG THàNH在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 17,573,685.89 ,累计 2,544 笔交易。 平均单价 6,907.90 ,最近一次交易于 2022/06/24

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2022-06-02 GUANGXI PINGXIANG GUANG FENG IMPORT&EXPORT TRADE CO LTD Máy làm mát không khí bằng hơi nước. Nhãn hiệu: AZPRO, model: AZ-9600, công suất: 150W, 8600 m3/h, điện áp: 220v-50HZ, dung tích 80 lít, điều khiển cơ. Trọng lượng tịnh: 17,5 kg +-5%. Mới 100% 60.00PCE 1800.00USD
2022-04-07 PINGXIANG HUASHAO IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD The air cooler with steam. Brand: Dachio, Model: HA-40A, capacity: 130W, 6000 m3/h, voltage: 220V-50Hz, 45 liter capacity, muscle control. Pure weight: 9.65 kg +-5%. 100% new 1000.00PCE 28000.00USD
2021-10-31 GUANGXI PINGXIANG SHUNHONG IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD Xe đạp trẻ em(không gắn động cơ) Hiệu Xaming, mã hàng 16,độ dài giữa chỗ ngồi(ở vị trí thấp nhất)với mặt đất là 57cm, đường kính vành của bánh xe 34cm+-10%, có kèm bánh phụ. Mới 100% 140.00PCE 1400.00USD
2021-05-14 GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD LK máy làm mát không khí bằng hơi nước dưới 20kg. Miếng ốp mặt trước bằng nhựa. Kích thước (65x58x10)cm+-5% Mới 100% 108.00PCE 162.00USD
2021-05-26 GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD Máy làm mát không khí bằng hơi nước, nhãn hiệu Nineshield, model: KB-8008, công suất: 130W, 6500 m3/h, điện áp: 220V-50Hz, dung tích 60 lít, điều khiển cơ. Trọng lượng tịnh: 13 kg +-5%. Mới 100% 826.00PCE 23128.00USD
2021-06-15 GUANGXI PINGXIANG GUANG FENG IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD Máy làm mát không khí bằng hơi nước, nhãn hiệu: MISUSHITA, model: MS-21212, công suất: 150W, 10000 m3/h, điện áp: 220V-50HZ, dung tích 80 lít, điều khiển cơ. Trọng lượng tịnh: 16 kg +-5%. Mới 100% 572.00PCE 16588.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15