越南
CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XNK 888
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
35,854,089.66
交易次数
976
平均单价
36,735.75
最近交易
2021/12/20
CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XNK 888 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XNK 888在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 35,854,089.66 ,累计 976 笔交易。 平均单价 36,735.75 ,最近一次交易于 2021/12/20。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2019-07-24 | ZHEJIANG FUBA ELECTRICAL MACHINERY CO.,LTD | Paddle wheel aerator/Máy quạt nước(dạng guồng) công suất 2.2KW/380V, sử dụng trong nuôi trồng thủy sản, mới 100%, ( 1SET=1 bộ, mô tơ và cánh quạt ). | 50.00SET | 73500.00CNY |
2020-05-28 | ZHEJIANG FUBA ELECTRICAL MACHINERY CO.,LTD | Surge type aerator /Máy sục khí (dạng đĩa) công suất 1.5 KW/220V, sử dụng trong nuôi trồng thủy sản, mới 100% , ( 1SET=1 cái ) | 30.00SET | 33000.00CNY |
2019-05-17 | NINGBO HEYU INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | ROOTS BLOWER FOR AQUACULTURE/Máy sục khí ZLE-65WA (4 SCREWS) , công suất 3KW, 24.5 KPA, 1750Rpm, 3.03M3/Min dùng trong nuôi trồng thủy sản, mới 100%, không bao gồm ống sục khí (1SET= 1 chiếc ) | 100.00SET | 4730.00USD |
2021-05-19 | NINGBO HEYU INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | ROOTS BLOWER FOR AQUACULTURE/Máy sục khí ZLE-100WA, CS 7.5KW, 29.4 KPA, 1650Rpm, 7.76M3/Min dùng trong nuôi trồng thủy sản, không bao gồm ống sục khí (1SET gồm đầu máy, bầu hút). Mới 100% | 20.00SET | 3028.00USD |
2020-07-27 | ZHEJIANG FUBA ELECTRICAL MACHINERY CO.,LTD | Paddle wheel aerator/Máy quạt nước(dạng guồng)( 4 quạt), khung bằng thép không gỉ 304, công suất 0.75KW/220V, sử dụng trong nuôi trồng thủy sản, mới 100%, ( 1SET=1 bộ, mô tơ và cánh quạt ). | 60.00SET | 61800.00CNY |
2021-10-18 | NINGBO HEYU INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | ROOTS BLOWER FOR AQUACULTURE/Máy sục khí AB-65-3 NEW, CS:3KW.24.5KPA,1750Rpm,4M3/Min dùng trong nuôi trồng thủy sản, không bao gồm ống sục khí (1SET =1 PCE).Đóng gói1SET=1PK. Mới 100% | 50.00SET | 2892.50USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |