越南
MAI DUONG GIA IMPORT EXPORT INVESTMENT CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
773,073.00
交易次数
64
平均单价
12,079.27
最近交易
2022/09/27
MAI DUONG GIA IMPORT EXPORT INVESTMENT CO.,LTD 贸易洞察 (采购商)
过去5年,MAI DUONG GIA IMPORT EXPORT INVESTMENT CO.,LTD在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 773,073.00 ,累计 64 笔交易。 平均单价 12,079.27 ,最近一次交易于 2022/09/27。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2022-05-23 | GAOYI(HONG KONG)TRADING LTD | Wood ears (Auricularia spp) Mộc nhĩ trắng đã qua sơ chế làm khô bằng phương pháp sấy,chưa chế biến cách khác (tổng 50 thùng cartons) dùng làm thực phẩm cho người, tên khoa học: Tremella fuciformis. Hsd: 03/11/2023. Hàng mới 100% | 700.00KGM | 700.00USD |
2022-05-30 | GAO YI(HONG KONG) TRADING LTD | Wood ears (Auricularia spp) Nấm mộc nhỉ đen khô (mới qua sơ chế thông thường), sấy khô, mới 100%. | 10350.00KGM | 10661.00USD |
2022-06-08 | GAOYI(HONG KONG) TRADING LTD | Wood ears (Auricularia spp) Mộc nhĩ đen đã qua sơ chế làm khô bằng phương pháp sấy,chưa chế biến cách khác (tổng 221 thùng cartons) dùng làm thực phẩm cho người, tên khoa học: Auricularia auricula. Hsd:22/08/2023. Hàng mới 100% | 3094.00KGM | 3187.00USD |
2022-06-21 | GAOYI(HONG KONG) TRADING LTD | Other Bún tàu ( thành phần gồm: đậu hà lan, tinh bột ngô, nước, đậu xanh), quy cách đóng gói: 60kg/bao, tổng 240 bao. Hsd: 09/05/2025. Hàng mới 100% | 14400.00KGM | 11808.00USD |
2022-07-15 | GAOYI(HONG KONG) TRADING LTD | Shiitake (donggu) Preliminary processed shiitake mushrooms dried by drying, unprocessed (total of 351 cartons) used as food for humans, scientific name: Lentinula Edodes. HSD: September 14, 2023. New 100% | 6318.00KGM | 13900.00USD |
2022-07-14 | GAOYI(HONG KONG) TRADING LTD | Shiitake (donggu) Shiitake mushrooms, scientific names: Lentinula Edodes, preliminary processed by drying method, unproven fibrous form of grinding or processing, used as food, 17kg/carton (including: 588 cartons), 100% new goods | 9996.00KGM | 21991.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |