越南
CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PHI ANH
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
2,522,031.00
交易次数
60
平均单价
42,033.85
最近交易
2022/07/27
CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PHI ANH 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PHI ANH在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 2,522,031.00 ,累计 60 笔交易。 平均单价 42,033.85 ,最近一次交易于 2022/07/27。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2022-06-29 | YUNNAN WUJUENONG TEA CO LTD | Other Trà LongZhu (long chu đen) ủ men chín ướp hương liệu đóng thùng 7 kg/1 thùng. Hàng không thuộc cites.Hàng mới 100% | 12600.00KGM | 6300.00USD |
2022-07-13 | XIANGYANG YOUZI CRISPY FOOD CO LTD | Other Vegetable King has been chromaticly chromatic, marinated with ingredients (the main ingredient of the King''s vegetable is 40%, 30%, 30%auxiliary fuel), has been processed with air packaging, 1 tone = 1.5kgx1050 CTNS. New 100% | 25200.00KGM | 5040.00USD |
2022-06-03 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO LTD | Fit for human consumption Rau công sôi khô dried tribute vegetables (rau tiến vua khô), chỉ qua sơ chế thông thường,chưa qua chế biến,dùng làm thực phẩm tên khoa hoc (Lactuca sativa), 4.250 ct mới 100% | 21250.00KGM | 31875.00USD |
2022-07-19 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO LTD | Wood ears (Auricularia spp) Dried Black Fungus - (481 bags/7215kgs), Scientific name: Auricularia Auricula, only through drying preliminary processing, used as raw materials for food processing. | 7215.00KGM | 72150.00USD |
2022-06-28 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO LTD | Wood ears (Auricularia spp) Mộc nhĩ đen sấy khô - DRIED BLACK FUNGUS, 970 BG, Tên khoa học: Auricularia auricula, chỉ qua sơ chế thông thường, chưa qua chế biến, dùng làm thực phẩm .Hàng mới 100% | 14550.00KGM | 58200.00USD |
2022-06-09 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO LTD | Other fruit Táo tàu quả khô - DRIED RED DATE (1900 thùng/ 19000 kgs), Tên khoa học:Ziziphus jujuba, chỉ qua sơ chế phơi khô, dùng làm nguyên liệu để chế biến thực phẩm .Hàng mới 100% | 19000.00KGM | 85500.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |