越南
VN IMSC CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
7,209.00
交易次数
18
平均单价
400.50
最近交易
2022/09/29
VN IMSC CO.,LTD 贸易洞察 (采购商)
过去5年,VN IMSC CO.,LTD在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 7,209.00 ,累计 18 笔交易。 平均单价 400.50 ,最近一次交易于 2022/09/29。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-09-29 | COGEBI ASIA SDN BHD | Plates, sheets and strips of agglomerated or reconstituted mica, whether or not on a support Samicapor 374.04 mica sheet, size 165mm wide 880mm long (GE Code: 486958_165X880) | 400.00PCE | 322.00USD |
| 2022-06-12 | COGEBI ASIA SDN BHD(694052 U) | Màng bọc chịu nhiệt bằng Polyesterfoil, KT 30x0.05mm L50m | 199.70MTK | 484.00USD |
| 2022-06-02 | COGEBI ASIA SDN BHD(694052 U) | Màng bọc chịu nhiệt bằng Polyesterfoil, dài 50m/cuộn, kích thước 30x0.05mm D55 | 21.50MTK | 52.00USD |
| 2022-06-12 | COGEBI ASIA SDN BHD(694052 U) | Other Băng quấn cách điện mica-polyester CONDUCTOFOL dày 0.09mm, rộng 18mm (GE Code: CONDUCTOFOL0.09) | 22.32MTK | 33.00USD |
| 2022-05-30 | KIRAN UDYOG | Other Ống cách điện, nhiệt 3000V, đường kính: 12mm, 9 cuộn, 0,66 kg/ cuộn, 1 cuộn dài 5m, (Chất liệu sợi thủy tinh, dùng để bọc dây điện), nhà sản xuất: KIRAN UDYOG. Hàng mới 100% | 6.00KGM | 24.00USD |
| 2022-09-29 | APYASA SA | Other Electrical wire protector made of EPGC 203 plastic material, used for generators, size: 65 x 74.5 x 190mm, brand APYASA, 100% new | 5.00PCE | 161.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |