中国
ALL WELL ENTERPRISES CORPORATION
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
8,654,128.36
交易次数
587
平均单价
14,742.98
最近交易
2024/07/12
ALL WELL ENTERPRISES CORPORATION 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ALL WELL ENTERPRISES CORPORATION在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 8,654,128.36 ,累计 587 笔交易。 平均单价 14,742.98 ,最近一次交易于 2024/07/12。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-12-25 | CôNG TY TNHH Kỹ THUậT đIệN Tử MSL VIệT NAM | Trục cuốn (dây đồng và các loại dây bán thành phẩm : dây mạng, dây cáp quang..) bằng nhựa Hiệu : Chang Hong ,( Không Model ) , đường kính : 630 , Mới 100% | 40.00SET | 640.00USD |
| 2023-03-21 | VIET LINK TRADING COMPANY LTD | LAN-5E01-23/168-7#&Computer network cable with connectors(core=copper,round wire,core8fiber,d.kcore~6.3mm),24# CCA CAT.5E PATCH CORD BLUE 4PR UTP,color blue,c.electric=PVC,answer=125V,no brand, 1M long.100% New | 500.00Pieces | 110.00USD |
| 2023-09-28 | MSL(VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | Máy cắt (loại cắt đứt hoàn toàn phần thừa của khoang khuôn mẫu kim loại ) thông qua cưa tự động, nsx: TONVE, model : DK7735, điện áp :220V, Sx : 2023, Mới 100% , Set đồng bộ nguyên chiếc | 2.00Set | 8160.00USD |
| 2023-10-25 | MSL(VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | Operated by electrodischarge processes Electric spark machining machine (EDM) for mold making, Manufacturer: Super Century, model: SUPER 448 ZNC 60A, size: 4Kw, voltage: 380V, Production: 2022, 100% new (Disassembled synchronous set) | 1.00Set | 7639.00USD |
| 2020-12-25 | CôNG TY TNHH Kỹ THUậT đIệN Tử MSL VIệT NAM | Thiết bị kiểm tra độ bền cơ học bằng lực kéo linh hoạt của cáp sd điện , Hiệu : HongDu. Model : HD-JSD-2, sd nguồn điện AC220V10%3A công suất mô tơ :25W/220V AC, Sx: 2020. Mới 100% | 1.00SET | 606.00USD |
| 2019-11-13 | CôNG TY TNHH Kỹ THUậT đIệN Tử MSL VIệT NAM | Trục cuốn (dây đồng và các loại dây bán thành phẩm : dây mạng, dây cáp quang..) bằng nhựa Hiệu : Chang Hong ,( Không Model ) , đường kính : 630 , kích thuơc : 630*375mm . Mới 100% | 40.00PCE | 1680.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |