中国香港
FUJIFILM PROCUREMENT HONG KONG LIMITED
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
28,761,612.32
交易次数
7,519
平均单价
3,825.19
最近交易
2025/07/18
FUJIFILM PROCUREMENT HONG KONG LIMITED 贸易洞察 (供应商)
过去5年,FUJIFILM PROCUREMENT HONG KONG LIMITED在中国香港市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 28,761,612.32 ,累计 7,519 笔交易。 平均单价 3,825.19 ,最近一次交易于 2025/07/18。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2021-04-24 | CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP CHíNH XáC EVA HảI PHòNG | EV-022#&Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 807E 20320, mã QLNB-42116000385411 | 9120.00PCE | 665.76USD |
2021-04-17 | CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP CHíNH XáC EVA HảI PHòNG | EV-022#&Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 807E 20700, mã QLNB-42116000380411 | 2880.00PCE | 252.29USD |
2022-04-13 | FUJI XEROX HAI PHONG CO LTD | M-shet-02 #& plastic stickers | 1800.00PCE | 839.00USD |
2022-03-08 | FUJI XEROX HAI PHONG CO LTD | Other M-core-01 # & loop clamp from magnet-components manufacturing printer, photocopier | 6720.00PCE | 527.00USD |
2022-03-08 | FUJI XEROX HAI PHONG CO LTD | Other M-CLTA-01 # & assembly joints - 1-way plastic-printer components, photocopiers | 3000.00PCE | 836.00USD |
2022-04-13 | FUJI XEROX HAI PHONG CO LTD | Other M-Clmp-01 #& plastic clip. New 100% | 25500.00PCE | 1466.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |