中国
SHANGHAI BLUE DOT WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
4,130,859.01
交易次数
125
平均单价
33,046.87
最近交易
2025/04/04
SHANGHAI BLUE DOT WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SHANGHAI BLUE DOT WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 4,130,859.01 ,累计 125 笔交易。 平均单价 33,046.87 ,最近一次交易于 2025/04/04。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-07-24 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ROMAN VIệT NAM | Lõi lọc nước thẩm thấu ngược R/O, Model TFC-BELIFE, (phụ kiện thay thế của máy lọc nước trong gia đình), mới 100% | 2000.00UNIT | 2400.00USD |
2019-07-06 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ROMAN VIệT NAM | Lõi lọc nước thẩm thấu ngược R/O, Model ULP21-4040, (phụ kiện thay thế của máy lọc nước trong gia đình), mới 100% | 150.00UNIT | 5250.00USD |
2021-12-07 | CôNG TY Cổ PHầN LIêN DOANH SảN XUấT ĐIệN GIA DụNG WELLSYS | Màng lọc RO dùng cho máy lọc nước gia đình, model: TWRO-1812-80GPD LG công suất 10L/h, NSX: SHANGHAI BLUE DOT WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD, mới 100% | 9000.00PCE | 27450.00USD |
2025-04-04 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ROMAN VIỆT NAM | R/O reverse osmosis water filter, Model TFC- ROTEX in Box, (replacement accessory for household water purifier), 100% new | 1000.00UNIT | 1500.00USD |
2020-06-11 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ROMAN VIệT NAM | Lõi lọc nước thẩm thấu ngược R/O, Model TFC-TODAY GOLD, (phụ kiện thay thế của máy lọc nước trong gia đình), mới 100% | 3000.00UNIT | 3600.00USD |
2021-05-19 | ФОП Стахурський Іван Ілліч пасп. НА 847744, видан.12.04.2000 Красилівським РВ УМВС в Хмельн. обл | 1. Запасні частини системи зворотнього осмосу: Мембрана до системи зворотнього осмосу FILMTEC 50GPD - 400шт;Мембрана до системи зворотнього осмосу FILMTEC 75GPD - 400 шт;Мембрана до системи зворотнього осмосу FILMTEC 100GPD - 200шт; Мембрана до системи... | 未公开 | 425090.03 |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |