越南
CONG TY TNHH KY THUAT HUNG KIM THINH BAC NINH
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
48,737,752,014.19
交易次数
7,118
平均单价
6,847,113.24
最近交易
2025/06/26
CONG TY TNHH KY THUAT HUNG KIM THINH BAC NINH 贸易洞察 (供应商)
过去5年,CONG TY TNHH KY THUAT HUNG KIM THINH BAC NINH在越南市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 48,737,752,014.19 ,累计 7,118 笔交易。 平均单价 6,847,113.24 ,最近一次交易于 2025/06/26。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-09-24 | CôNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY(BắC GIANG) | Băng chuyền sản xuất nhãn hiệu:DINGZHI,Model:HKT-20000-001, seri:XJS-LSX-20M-003,Dùng để truyền tải nguyên vật liệu,mới 100% | 1.00SET | 170000000.00VND |
2021-03-12 | CôNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY(BắC GIANG) | Băng chuyền sản xuất, loại đôi,DINGZHI,model:HKT-1000-001,sn:XJS-LSX-10M-062,L1000mm*W600mm*H75~1550mm,220V 17A,tải trọng:924KG,dùng để vận chuyển nguyên vật liệu, mới 100% | 1.00SET | 90000000.00VND |
2020-08-18 | CôNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY(BắC GIANG) | Băng chuyền sản xuất ,loại đơn ,nhãn hiệu:DINGZHI,model:HKT-5000-001,seri:XJS-LSX-5M-012,220V/50Hz,KT: L5000*W600*H1550mm,sx năm 2020,dùng để vận chuyển nguyên vật liệu,mới 100% | 1.00SET | 35000000.00VND |
2020-07-27 | CôNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY(BắC GIANG) | Nguồn,DH-60XZ,(Điện áp: AC 90-260v), Dùng để cung cấp nguồn sáng cho máy kiểm tra thiết bị,chất liệu làm bằng thép, mới 100% | 44.00PCE | 95304000.00VND |
2021-03-12 | CôNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY(BắC GIANG) | Băng chuyền sản xuất, loại đơn,DINGZHI,model:HKT-5000-001,sn:XJS-LSX-5M-179,L5000mm*W600mm*H75~1550mm,220V 17A,tải trọng:625KG,dùng để vận chuyển nguyên vật liệu, mới 100% | 1.00SET | 35000000.00VND |
2020-08-08 | CôNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY(BắC GIANG) | Băng chuyền sản xuất 5m đôi ,nhãn hiệu:DINGZHI,model:HKT-5000-002,seri:XJS-LSX-5M-078,220V/50Hz,KT: L5000*W600*H1550mm,sx năm 2020,dùng để vận chuyển nguyên vật liệu,mới 100% | 1.00SET | 52000000.00VND |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |