中国

CHINA SHIPBUILDING INDUSTRY EQUIPMENT AND MATERIALS CO., LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

193,025.00

交易次数

4

平均单价

48,256.25

最近交易

2025/05/21

CHINA SHIPBUILDING INDUSTRY EQUIPMENT AND MATERIALS CO., LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,CHINA SHIPBUILDING INDUSTRY EQUIPMENT AND MATERIALS CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 193,025.00 ,累计 4 笔交易。 平均单价 48,256.25 ,最近一次交易于 2025/05/21

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2025-05-21 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THANH THẮNG Parachute signal (flare), red smoke color, maritime distress signal, code: JHR-4. 100% new 12750.00PCE 95625.00USD
2025-05-21 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THANH THẮNG Floating smoke signal, orange smoke color, smoke emission time 3 minutes, maritime distress signal, code: JHB-4. 100% new 2600.00PCE 19500.00USD
2025-05-21 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THANH THẮNG Handheld torch signal, red smoke color, smoke emission time 1 minute, maritime distress signal, code: JHH-3. 100% new 7200.00PCE 25200.00USD
2025-05-21 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THANH THẮNG Smoke-glow floating signal, orange smoke color, (smoke emission time 15 minutes, light emission time 2 hours), maritime distress signal, code: JHL-4&JHLS-4. 100% new 620.00PCE 52700.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15