中国
ZHEJIANG GUANGXU NUMERICAL CONTROL EQUIPMENT CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
39,865.00
交易次数
10
平均单价
3,986.50
最近交易
2020/05/08
ZHEJIANG GUANGXU NUMERICAL CONTROL EQUIPMENT CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ZHEJIANG GUANGXU NUMERICAL CONTROL EQUIPMENT CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 39,865.00 ,累计 10 笔交易。 平均单价 3,986.50 ,最近一次交易于 2020/05/08。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-05-08 | CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT KANSAI | Máy cắt khắc CNC, hiệu GXU, model H1-T250, Công suất 5.5KW, 220V/50HZ-60HZ, có bàn hút chân không, không có tủ điều khiển đi kèm, mới 100% HSX:ZHEJIANG GUANGXU NUMERICAL CONTROL EQUIPMENT CO.,LTD | 1.00SET | 2488.80USD |
2020-05-08 | CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT KANSAI | Máy cắt khắc CNC, hiệu GXU, model H1-T250, Công suất 5.5KW, 220V/50HZ-60HZ, có bàn hút chân không, có tủ điều khiển và bộ chặn vật liệu, mới 100% HSX: ZHEJIANG GUANGXU NUMERICAL CONTROL EQUIPMENT | 2.00SET | 5882.00USD |
2020-05-08 | CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT KANSAI | Máy cắt khắc CNC, hiệu GXU, model H1-T250, Công suất 5.5KW, 220V/50HZ-60HZ, bàn nhôm không có bộ phận hút chân không, không có tủ điều khiển đi kèm, mới 100% HSX: ZHEJIANG GUANGXU NUMERICAL CONTROL | 2.00SET | 3998.40USD |
2020-05-08 | CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT KANSAI | Máy cắt khắc CNC, hiệu GXU, model H1-T250, Công suất 5.5KW, 220V/50HZ-60HZ, có bàn hút chân không, có tủ điều khiển đi kèm, mới 100% HSX: ZHEJIANG GUANGXU NUMERICAL CONTROL EQUIPMENT CO.,LTD | 2.00SET | 5368.60USD |
2020-05-08 | CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT KANSAI | Máy cắt khắc CNC, hiệu GXU, model H1-T250, Công suất 5.5KW, 220V/50HZ-60HZ, có bàn hút chân không, có tủ điều khiển và bộ chặn vật liệu, mới 100% HSX: ZHEJIANG GUANGXU NUMERICAL CONTROL EQUIPMENT | 2.00SET | 5882.00USD |
2020-05-08 | CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT KANSAI | Máy cắt khắc CNC, hiệu GXU, model H1-T250, Công suất 5.5KW, 220V/50HZ-60HZ, bàn nhôm không có bộ phận hút chân không, không có tủ điều khiển đi kèm, mới 100% HSX: ZHEJIANG GUANGXU NUMERICAL CONTROL | 2.00SET | 3998.40USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |