中国
JIAXING FANGNENG TECHNOLOGY CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,700,094.61
交易次数
581
平均单价
2,926.15
最近交易
2025/11/25
JIAXING FANGNENG TECHNOLOGY CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,JIAXING FANGNENG TECHNOLOGY CO., LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 1,700,094.61 ,累计 581 笔交易。 平均单价 2,926.15 ,最近一次交易于 2025/11/25。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-12-14 | CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI - DịCH Vụ NHựA HưNG THịNH MIềN NAM | Chân bồn bằng inox sử dụng trong bình nước nóng năng lượng mặt trời- kích thước:58/1800-24tubes(3legs). NSX: JIAXING FANGNENG TECHNOLOGY CO., LTD/china. Mới 100% | 30.00UNK | 504.00USD |
| 2025-03-03 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NHỰA HƯNG THỊNH MIỀN NAM | Glass vacuum tube used in solar water heater- size:(58/1800mm(12 pcs per carton)),2.02 kg. Manufacturer: JIAXING FANGNENG TECHNOLOGY CO., LTD/china. 100% new | 2280.00PCE | 3260.40USD |
| 2021-11-17 | CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI - DịCH Vụ NHựA HưNG THịNH MIềN NAM | Ống chân không bằng thủy tinh sử dụng trong bình nước nóng năng lượng mặt trời- kích thước:(58/1800mm(10 pcs per caton)),2.0kg. NSX: JIAXING FANGNENG TECHNOLOGY CO., LTD/china. Mới 100% | 1500.00PCE | 1650.00USD |
| 2021-11-22 | CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI - DịCH Vụ NHựA HưNG THịNH MIềN NAM | Ống chân không bằng thủy tinh sử dụng trong bình nước nóng năng lượng mặt trời- kích thước:(58/1800mm(10 pcs per caton)),2.0kg. NSX: JIAXING FANGNENG TECHNOLOGY CO., LTD/china. Mới 100% | 1500.00PCE | 1650.00USD |
| 2025-01-16 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NHỰA HƯNG THỊNH MIỀN NAM | 5.00BBL | 310.00USD | |
| 2021-12-30 | CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI - DịCH Vụ NHựA HưNG THịNH MIềN NAM | Chân bồn bằng inox sử dụng trong bình nước nóng năng lượng mặt trời-kích thước : 58/1800-18 tubes(2legs) , NSX: JIAXING JUNBIAO SOLAR WATER HEATER CO., LTD/china. Mới 100% | 7.00SET | 90.79USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |