中国
TP AGRIFERT CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
72,078,730.00
交易次数
308
平均单价
234,021.85
最近交易
2019/07/03
TP AGRIFERT CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,TP AGRIFERT CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 72,078,730.00 ,累计 308 笔交易。 平均单价 234,021.85 ,最近一次交易于 2019/07/03。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2019-03-01 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HàNG HóA TGO HảI PHòNG | Phân bón DAP ( Di-ammonium phosphate ) (NH4)2HPO4. N>=18%, P2O5>=46%, Cadimi(Cd):12ppm; MOISTURE: 2.5% MAX, GRANULAR SIZE 1-4MM:90.0 PCT MIN, Màu xanh Đóng bao 50kg. Do TQSX. | 465.00TNE | 197625.00USD |
2019-01-28 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HàNG HóA TGO HảI PHòNG | Phân bón DAP ( Di-ammonium phosphate ) (NH4)2HPO4. N>=18%, P2O5>=46%, Cadimi(Cd):12ppm; MOISTURE: 2.5% MAX, GRANULAR SIZE 1-4MM:90.0 PCT MIN, Màu xanh Đóng bao 50kg. Do TQSX. | 496.00TNE | 210800.00USD |
2019-04-26 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HàNG HóA TGO HảI PHòNG | Phân bón DAP ( Di-ammonium phosphate ) (NH4)2HPO4. N>=18%, P2O5>=46%, Cadimi(Cd):12ppm; MOISTURE: 2.5% MAX, GRANULAR SIZE 1-4MM:90.0 PCT MIN, Màu xanh Đóng bao 50kg. Do TQSX. | 868.00TNE | 355880.00USD |
2019-01-16 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HàNG HóA TGO HảI PHòNG | Phân bón DAP ( Di-ammonium phosphate ) (NH4)2HPO4. N>=18%, P2O5>=46%, Cadimi(Cd):12ppm; MOISTURE: 2.5% MAX, GRANULAR SIZE 1-4MM:90.0 PCT MIN, Màu xanh Đóng bao 50kg. Do TQSX. | 651.00TNE | 276675.00USD |
2019-05-09 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HàNG HóA TGO HảI PHòNG | Phân bón DAP ( Di-ammonium phosphate ) (NH4)2HPO4. N>=18%, P2O5>=46%, Cadimi(Cd):12ppm; MOISTURE: 2.5% MAX, GRANULAR SIZE 1-4MM:90.0 PCT MIN, Màu xanh Đóng bao 50kg. Do TQSX. | 712.40TNE | 284960.00USD |
2019-02-09 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HàNG HóA TGO HảI PHòNG | Phân bón DAP ( Di-ammonium phosphate ) (NH4)2HPO4. N>=18%, P2O5>=46%, Cadimi(Cd):12ppm; MOISTURE: 2.5% MAX, GRANULAR SIZE 1-4MM:90.0 PCT MIN, Màu xanh Đóng bao 50kg. Do TQSX. | 496.00TNE | 210800.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |