中国

YUNNAN YUNTIANHUA HONGLIN CHEMICAL CO.,LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

400,729,551.40

交易次数

2,193

平均单价

182,731.21

最近交易

2025/06/30

YUNNAN YUNTIANHUA HONGLIN CHEMICAL CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,YUNNAN YUNTIANHUA HONGLIN CHEMICAL CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 400,729,551.40 ,累计 2,193 笔交易。 平均单价 182,731.21 ,最近一次交易于 2025/06/30

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2020-02-13 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HàNG HóA TGO HảI PHòNG Phân Diamoni phosphat (DAP) (DAP 18-46 TGO Hải Phòng) (NH4)2HPO4. Nts:18%Min P2O5hh:46%Min, Cd:12 ppm; Độ ẩm: 2.5% Max, Granularity 1-4mm:90.0 Min, Màu xanh lá. Đóng bao 50kg. Do TQSX. 834.60TNE 260395.20USD
2020-06-29 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HàNG HóA TGO HảI PHòNG Phân bón Di-ammonium phosphate(DAP) (NH4)2HPO4. Nts: 18%Min , P2O5hh: 46%Min , Moisture: 2,5%Max, Granularity 2-4mm: 90.0% Min, Cadmium: 12ppm Max. Màu xanh lá. Đóng bao 50kg. Do TQSX. 415.00TNE 145250.00USD
2019-10-19 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HàNG HóA TGO HảI PHòNG Phân bón Di-ammonium phosphate (DAP) (DAP 18-46 TGO Hai phong) (NH4)2HPO4. N:18%Min P2O5:46%Min, Cadmium:0.0012%Max; Moisture: 2.5% Max, Granularity 1-4mm:90.0 Min, Màu xanh. Đóng bao 50kg. Do TQSX. 649.20TNE 217482.00USD
2020-10-24 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HàNG HóA TGO HảI PHòNG Phân Di-ammonium phosphate (DAP) (DAP 18-46 TGO Hải Phòng) (NH4)2HPO4. Nts:18%Min, P2O5hh:46%Min, Cd:12 ppmMax; Độ ẩm: 2.5%Max , Granularity 2-4mm:90.0 Min, Màu nâu. Đóng bao 50kg. Do TQSX. 736.00TNE 242880.00USD
2019-10-07 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HàNG HóA TGO HảI PHòNG Phân bón Di-ammonium phosphate (DAP) (DAP 16-44 TGO Hai phong) (NH4)2HPO4. N:16%Min P2O5:44%Min, Cadmium:0.0012%Max; Moisture: 2.5% Max, Granularity 1-4mm:90.0 Min, Màu xanh. Đóng bao 50kg. Do TQSX. 775.00TNE 248000.00USD
2020-06-29 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HàNG HóA TGO HảI PHòNG Phân Di-ammonium phosphate (DAP) (DAP 18-46 TGO Hải Phòng) (NH4)2HPO4. Nts:18%Min, P2O5hh:46%Min, Cd:12 ppmMax; Độ ẩm: 2.5%Max , Granularity 2-4mm:90.0 Min, Màu xanh. Đóng bao 50kg. Do TQSX. 429.80TNE 150430.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15