中国
HENAN JUNZHIJIAO IMPORT AND EXPORT CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
509,762.00
交易次数
40
平均单价
12,744.05
最近交易
2023/01/03
HENAN JUNZHIJIAO IMPORT AND EXPORT CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HENAN JUNZHIJIAO IMPORT AND EXPORT CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 509,762.00 ,累计 40 笔交易。 平均单价 12,744.05 ,最近一次交易于 2023/01/03。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2021-09-21 | CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VMC | mộc nhĩ khô, tên KH ( Auricularia auricula) 640CT, 10kg/CT, chưa qua chế biến mới qua xơ chế thông thường ( sấy khô ),hàng không thuộc trong danh mục cites. Dùng làm thực phẩm cho người, hàng mới 100% | 6400.00KGM | 10240.00USD |
2021-10-25 | CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VMC | mộc nhĩ khô, tên khoa học ( Auricularia auricula) 750BG, 15kg/BG, chưa qua chế biến mới qua xơ chế thông thường ( sấy khô ), hàng không thuộc trong danh mục cites. | 11250.00KGM | 16312.50USD |
2021-12-17 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TIếN THịNH PHáT | mộc nhĩ sấy khô, tên KH( Auricularia auricula ) 10kg/CT, chưa qua chế biến mới qua xơ chế thông thường. hàng không thuộc trong danh mục cites.Dùng làm thực phẩm cho người , hàng mới 100% | 6400.00KGM | 10240.00USD |
2021-08-05 | CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VMC | mộc nhĩ khô, tên khoa học ( Auricularia auricula) 460CT, 10kg/CT, chưa qua chế biến mới qua xơ chế thông thường ( sấy khô ), hàng không thuộc trong danh mục cites. | 6400.00KGM | 10240.00USD |
2021-12-31 | NGUYễN THI HUYềN | mộc nhĩ sấy khô, tên KH( Auricularia auricula ) chưa qua chế biến mới qua xơ chế thông thường. hàng không thuộc trong danh mục cites.Dùng làm thực phẩm cho người HSD: T5/2023 , hàng mới 100%/ | 6400.00KGM | 10240.00USD |
2023-01-03 | TIN AN PHAT INVESTMENT&CONSULTING COMPANY LTD | Dr.ied Shiitake Mushrooms, scientific name: Lentinula edodes, only preliminarily processed (dried), heterogeneously packed in 1854 cartons, manufacturer: HENAN BLUE WHALE TRADING CO.,LTD, 100% new | 36264.00Kilograms | 83407.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |