中国
YUEHE (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
26,179,602.80
交易次数
2,052
平均单价
12,758.09
最近交易
2025/10/31
YUEHE (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,YUEHE (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 26,179,602.80 ,累计 2,052 笔交易。 平均单价 12,758.09 ,最近一次交易于 2025/10/31。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-08-14 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ THịNH QUA | Máy ép thủy lực, dùng để gia công kim loại,hoạt động bằng điện ,Model: JH21-60T, Nhãn hiệu: WORLD GROUP , Công suất: 5.5kw. Hàng đóng tháo rời đồng bộ, mới 100% | 2.00SET | 25371.00USD |
| 2019-12-23 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ THịNH QUA | Máy cấp phôi kim loại, hoạt động bằng điện,Model: XR-2010, Nhãn hiệu:XINRUI, Công suất:0,375kw, máy đóng tháo rời đồng bộ, mới 100% | 1.00SET | 1562.00USD |
| 2020-12-14 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ THịNH QUA | Máy tán RIVE 1 đầu, dùng để gia công kim loại,hoạt động bằng điện , Model: AL-711, Nhãn hiệu: ANLIAN, Công suất: 0,75Kw. hàng đóng nguyên bộ, mới 100% | 1.00SET | 2582.00USD |
| 2020-07-17 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ THịNH QUA | Máy tiện kim loại CNC dùng để gia công kim loại,hoạt động bằng điện , Model: CK6130, Nhãn hiệu: JTMT , Công suất: 3kw, bán kính tiện tối đa 350mm (hàng mới 100%) | 1.00SET | 8000.00USD |
| 2021-03-22 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ THịNH QUA | Máy ép thủy lực, dùng để gia công kim loại,hoạt động bằng điện , Model: JH21-60T, Nhãn hiệu: WORLD GROUP, Công suất: 5.5Kw. hàng tháo rời đồng bộ (gồm máy chính và Miếng đệm chân máy), mới 100% | 3.00SET | 36660.00USD |
| 2021-03-27 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ THịNH QUA | Máy mài đai nhám - dùng trong sản xuất giấy chà nhám , Model: ZY-4HU, Nhãn hiệu: CHZY, Công suất: 4Kw, Hàng đóng nguyên chiếc, mới 100% | 1.00SET | 1421.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |