中国
CHIPING DUFAWENYU IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
3,620,811.95
交易次数
2,704
平均单价
1,339.06
最近交易
2025/05/07
CHIPING DUFAWENYU IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,CHIPING DUFAWENYU IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 3,620,811.95 ,累计 2,704 笔交易。 平均单价 1,339.06 ,最近一次交易于 2025/05/07。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-04-16 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI LHC | Xi lanh thủy lực (tháp ben), Dùng cho ô tô tải ben, Model: FCA 149- 3 4280 , kích thước: Dài 4280 mm, đường kính 14,9 cm. Nhà sản xuất: CHIPING DUFAWENYU IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD. Hàng mới 100% | 2.00PCE | 1418.81USD |
| 2021-04-27 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI LHC | Két nước làm mát, Dùng cho xe tải trên 8 tấn ,Model: 100111800015, kích thước: 740*620*50 mm, chất liệu nhôm. Nhà sản xuất: CHIPING DUFAWENYU IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD | 5.00PCE | 526.72USD |
| 2021-03-12 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI LHC | Két nước làm mát,Dùng cho xe tải trên 8 tấn, model:FR2010CL2,kích thước:1070*980*56, chất liệu nhômNSX:CHIPING DUFAWENYU IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD. Hàng mới 100% | 10.00PCE | 1771.33USD |
| 2021-04-27 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI LHC | Két nước làm mát, Dùng cho xe tải trên 8 tấn ,Model: WG9928530001, kích thước: 895*860*56 mm, chất liệu nhôm. Nhà sản xuất: CHIPING DUFAWENYU IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD | 5.00PCE | 542.44USD |
| 2021-01-20 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI LHC | Két nước làm mát dùng cho Xe tải 30 tấn, Model: KG2009L1, chất liệu nhôm, kích thước: 1000*300*100 mm. Nhà sản xuất: CHIPING DUFAWENYU IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD. Hàng mới 100% | 10.00PCE | 1850.32USD |
| 2021-01-20 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI LHC | Két nước làm mát dùng cho xe tải 15 tấn, Model: KG2012L2, chất liệu nhôm, kích thước: 920*520*55 mm. Nhà sản xuất: CHIPING DUFAWENYU IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD. Hàng mới 100% | 10.00PCE | 941.11USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |