中国
HUNAN OTLAN INTERNATIONAL ECONOMIC AND TECHNICAL DEVELOPMENT CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
5,385,715.30
交易次数
638
平均单价
8,441.56
最近交易
2025/09/22
HUNAN OTLAN INTERNATIONAL ECONOMIC AND TECHNICAL DEVELOPMENT CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HUNAN OTLAN INTERNATIONAL ECONOMIC AND TECHNICAL DEVELOPMENT CO., LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 5,385,715.30 ,累计 638 笔交易。 平均单价 8,441.56 ,最近一次交易于 2025/09/22。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-01-24 | CôNG TY Cổ PHầN VIN-EU | Quạt tăng áp MZ180-2300,Lưu lượng 4,813-12,644m3/h,áp suất 23,693-22,465Pa, tốc độ quay 2,950r/min, công suất: 110Kw, điện áp 380v; SX 2018; dùng trong nhà máy sản xuất gạch ngói. Mới 100% | 1.00SET | 13108.00USD |
| 2019-01-18 | CôNG TY Cổ PHầN GốM ĐấT VIệT | Quạt gió đáy lò dùng để hút khí trong tháp khí. Model: 9-19-6.3A, công suất: 30KW-380V, lưu lượng gió: 6978m3/h Mới 100% | 1.00PCE | 2732.00USD |
| 2019-09-03 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN VIệT MINH PHONG | Ampe kế, vỏ nhựa, kích thước 96*96mm,quy cách 1500/5A, dùng để đo cường độ dòng điện máy móc ngành cơ khí. Hàng mới 100%, do Trung Quốc sản xuất. | 100.00PCE | 310.00USD |
| 2025-09-22 | CÔNG TY CỔ PHẦN FRIT HUẾ | TS-II TYPE SEPARATOR(AIR CLASSIFIER)-MACHINE DISSOCIATION IN THE GAS LINE(ROW SYNCHRONIZED DISASSEMBLE,ABOUT 1 TIME),HDJ BY ELECTRICITY.YIELD:8-15 T/H,MOTOR:55KW.USED TO SEPARATE FRIT BEADS SMOOTH/ROUGH, IN THE SUN, CERAMICS.100% NEW. | 1.00SET | 25026.00USD |
| 2019-11-18 | CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HOA Vĩ | Bột màu đen, thành phần: Crom oxit 60%, Sắt oxit 25%, Silic dioxit 15%, dùng làm chất tạo màu trong sản xuất gạch ngói, gốm sứ. Hàng mới 100%, doTQSX | 20.00TNE | 35800.00USD |
| 2020-01-02 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN VIệT MINH PHONG | Can nhiệt, dùng để đo nhiệt độ cho lò nung gạch, ký hiệu WRNB240, dải nhiệt nhiệt độ:0-600C, không dùng điện. hàng mới 100%, do Trung Quốc sản xuất | 1.00PCE | 50.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |