中国
DAIKIN AIR-CONDITIONING (SHANGHAI) CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
38,192,655.53
交易次数
7,958
平均单价
4,799.28
最近交易
2025/10/24
DAIKIN AIR-CONDITIONING (SHANGHAI) CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,DAIKIN AIR-CONDITIONING (SHANGHAI) CO.,LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 38,192,655.53 ,累计 7,958 笔交易。 平均单价 4,799.28 ,最近一次交易于 2025/10/24。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-08-06 | CôNG TY Cổ PHầN DAIKIN AIR CONDITIONING (VIETNAM) | Vít giữ cố định vỏ dàn lạnh điều hoà bằng sắt đường kính đường kính 12.5mm, dài 15.5mm dài mã 4SK05303-12C. Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin, mới 100% | 1800.00PCE | 54.00USD |
| 2019-10-28 | CôNG TY Cổ PHầN DAIKIN AIR CONDITIONING (VIETNAM) | Vít định vị bản mạch, (dùng để cố định bản mạch e-box trong cục nóng điều hòa), bằng nhựa, mã 4P361212-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa DAIKIN. Hàng mới 100% | 12000.00PCE | 240.00USD |
| 2022-11-11 | DAIKIN AIR CONDITIONING(VIETNAM) JOINT STOCK COMPANY | Bu. lông xiết cố định mô tơ trong dàn lạnh điều hoà, thép không gỉ, Dài 28.5 mm, Phi 5mm, mã 4PN11725-25A. Linh kiện dùng sản xuất điều hòa Daikin | 5000.00Pieces | 200.00USD |
| 2020-03-30 | CôNG TY Cổ PHầN DAIKIN AIR CONDITIONING (VIETNAM) | Cuộn cảm dùng cho hộp điều khiển điện của dàn lạnh, điện áp 12-14V, dòng điện AC 1.2A, độ tự cảm 31mH, công suất danh định không quá 2500kVA, mã 3P207299-2C-Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin | 100.00PCE | 177.00USD |
| 2020-10-27 | CôNG TY Cổ PHầN DAIKIN AIR CONDITIONING (VIETNAM) | Đai ốc bằng đồng dùng để bịt kín ngăn khí thoát ra ngoài ống đồng, kích thước 26mm, mã SA4SK23012-4 P- Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin | 220.00PCE | 110.00USD |
| 2019-08-08 | CôNG TY Cổ PHầN DAIKIN AIR CONDITIONING (VIETNAM) | Động cơ bước để đảo gió trong cục lạnh điều hòa, động cơ 1 chiều, công suất 5W, mã 3S470001-1B- Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa DAIKIN. Hàng mới 100% | 15500.00PCE | 10695.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |