中国
HUNGYUN(HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
8,982,465.29
交易次数
1,365
平均单价
6,580.56
最近交易
2025/05/27
HUNGYUN(HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HUNGYUN(HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 8,982,465.29 ,累计 1,365 笔交易。 平均单价 6,580.56 ,最近一次交易于 2025/05/27。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-11-16 | CôNG TY TNHH TUấN SâM | Ván lạng gỗ PRIMAVERA - PRIMAVERA VENEER, quy cách: 1-2.8m*0.1-0.35m*0.50mm, dùng để sản xuất đồ gỗ nội thất, hàng mới 100% | 6777.37MTK | 3388.69USD |
2020-11-13 | CôNG TY TNHH TUấN SâM | Ván lạng gỗ Hồ Đào - Hickory Venner, quy cách: 1-3.6m* 0.1-0.45m* 1.0mm , dùng để sản xuất đồ gỗ nội thất,hàng mới 100% | 1754.20MTK | 2455.88USD |
2020-10-17 | CôNG TY TNHH TUấN SâM | Ván lạng gỗ Keo tương tư loại A - ACACIA CONFUSA VENEER GRADE A, quy cách: 1-2m*0.1-0.3m*0.60mm, dùng để sản xuất đồ gỗ nội thất, hàng mới 100% | 11187.13MTK | 5481.69USD |
2022-04-04 | TUAN SAM CO LTD | Other Lang Tang Bach Duong Type B-Birch Veneer Grade B, specifications: 2.0-2.6m*9-40cm*0.4mm, used to produce furniture. New 100% | 39825.00MTK | 27081.00USD |
2022-11-25 | TUAN SAM COMPANY LTD | Re.d Oak Veneer Grade B - Red OAK Veneer Grade B, specification: 1-3.6m*0.1-0.35m*0.42mm, used to produce furniture. New 100% | 38488.11Square Meters | 18474.00USD |
2023-03-25 | TUAN SAM COMPANY LTD | HICKORY VENNER GRADE B grade wood veneer, specification: 1-3.8M*0.1-0.35M*0.48MM, scientific name: Carya, used to produce furniture. New 100% | 11762.96Square Meters | 3529.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |