美国
VIDEOJET TECHNOLOGIES (S) PTE LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
20,629,578.77
交易次数
4,446
平均单价
4,640.03
最近交易
2025/09/24
VIDEOJET TECHNOLOGIES (S) PTE LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,VIDEOJET TECHNOLOGIES (S) PTE LTD在美国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 20,629,578.77 ,累计 4,446 笔交易。 平均单价 4,640.03 ,最近一次交易于 2025/09/24。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-10-15 | HUYNH LONG INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | Other Blue ink (blue) code V499-D, 750 ml/bottle. Brand Videojet, used in industrial inkjet printers, print expiry date. New 100%. | 12.00BOTTLE/BOTTLE/TUBE | 914.00USD |
| 2020-12-10 | CôNG TY Cổ PHầN ấN HồNG | Dung môi pha mực V705-D dùng cho máy in phun công nghiệp Videojet, không dùng in tiền, có chứa Methyl Ethyl Ketone, CAS: 78-93-3, 64-17-5, dung tích 750ml/chai, hàng mới 100% | 300.00UNA | 3924.00USD |
| 2022-10-06 | HUYNH LONG INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | Black and white inkjet printer used to print expiry date in CN . Model VJ 1280. Code S1280-00-562S-0101 (60 micron print head). Brand Videojet, 100% Brand New. Able to connect computers. Production 2022. 1 SET= 1 PCS. | 15.00SET | 42000.00USD |
| 2022-12-05 | HUYNH LONG INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | Ra.w materials of inkjet printers, used to print date: Solvent for mixing ink V853-R. 750ml/bottle. Main CAS 78-93-3. Methyl ethyl ketone 90-<98%. Videojet Brand, 100% Brand New | 300.00Bottle/Bottle/Tube | 4414.00USD |
| 2021-02-17 | CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP HUỳNH LONG | Máy in phun trắng đen, dủng in date trong CN. Code 397537. Model VJ 1630. Hiệu Videojet. Hàng mới 100%. Có khả năng kết nối máy vi tính. Sản xuất năm 2021. | 1.00PCE | 4213.62USD |
| 2021-05-13 | CôNG TY Cổ PHầN ấN HồNG | Dung môi pha mực V706-D dùng cho máy in phun công nghiệp Videojet, không dùng in tiền, có chứa Methyl Ethyl Ketone, CAS: 78-93-3, 67-64-1 (1-3%), dung tích 750ml/chai, hàng mới 100% | 660.00UNA | 8210.40USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |