中国
TAIZHOU JINGDE MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
3,356,228.78
交易次数
516
平均单价
6,504.32
最近交易
2025/09/26
TAIZHOU JINGDE MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,TAIZHOU JINGDE MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 3,356,228.78 ,累计 516 笔交易。 平均单价 6,504.32 ,最近一次交易于 2025/09/26。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-07-31 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ý NGọC TIêN | Đầu phun áp lực phun thuốc trừ sâu hoạt động bằng xăng, sử dụng trong nông nghiệp, hiệu DAEWOO, Model DAPS-29, áp lực: 10-40kg/cm2, vòng tua: 800-1200vòng/phút (mới 100%) | 734.00PCE | 8808.00USD |
| 2021-11-27 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MáY NôNG NGHIệP QUê HươNG | Đầu phun cao áp hoạt động kiểu pittong, không dùng điện, hiệu MITSUYAMA, Model TL-399-CP, áp lực: 10-40kg/cm2, vòng tua: 800-1200 vòng/phút (hàng mới 100%) | 50.00PCE | 600.00USD |
| 2022-12-02 | TAY NGUYEN AGRICULTURE MACHINERY COMPANY LTD | Pl.ant protection sprayer, model: JD-520, brand: Jingde (for agricultural production, non-electrically operated-Agriculture power sprayer), 100% New | 350.00Pieces | 17871.00USD |
| 2025-01-22 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÁY MÓC THIẾT BỊ NÔNG TRẠI XANH | High pressure nozzle operates in piston type, does not use electricity, VINAFARM brand, Model VNPS-799CP, pressure: 10-40kg/cm2, rotation speed: 800-1200 rpm (100% new) | 150.00PCE | 1800.00USD |
| 2023-01-05 | TAY NGUYEN AGRICULTURE MACHINERY COMPANY LTD | Má.y phun thuốc bảo vệ thực vật, model:JD-322, hiệu: Jingde (dùng trong sx nông nghiệp, hoạt động không bằng điện-Agriculture power sprayer), Mới 100% | 200.00Pieces | 13500.00USD |
| 2022-03-14 | ANH TIN CO LTD | Of pumps Motokawa MK2-29C Pump Head (1HP, without electricity, used for pesticide sprayers, 100% new products) | 350.00PCE | 9450.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |