中国

TAIAN TAIHE KUAHAI INDUSTRY AND TRADE CO.,LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

856,811.31

交易次数

164

平均单价

5,224.46

最近交易

2023/06/09

TAIAN TAIHE KUAHAI INDUSTRY AND TRADE CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,TAIAN TAIHE KUAHAI INDUSTRY AND TRADE CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 856,811.31 ,累计 164 笔交易。 平均单价 5,224.46 ,最近一次交易于 2023/06/09

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2020-12-16 CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế ĐứC MINH Tấm thạch cao mặt phủ PVC dạng không sợi chưa được trang trí và dùng trong xây dựng,Hiệu ASTAR,Pattern 996, (605x1210x8mm) (8pcs/box)Hàng mới 100%.Nhà sx:TAIAN TAIHE KUAHAI INDUSTRY AND TRADE CO.,LTD 160.00TAM 102.40USD
2020-04-01 CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế ĐứC MINH Tấm thạch cao mặt phủ PVC dạng không sợi chưa được trang trí và dùng trong xây dựng,Hiệu DUMICO,Pattern 996, (605x605x9mm) (8pcs/box)Hàng mới 100%.Nhà sx:TAIAN TAIHE KUAHAI INDUSTRY AND TRADE CO.,LTD 25680.00TAM 7524.24USD
2020-09-24 CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế ĐứC MINH Tấm thạch cao mặt phủ PVC dạng không sợi chưa được trang trí và dùng trong xây dựng,Hiệu DUMICO,Pattern 996, (605x1210x9mm) (8pcs/box)Hàng mới 100%.Nhà sx:TAIAN TAIHE KUAHAI INSUSTRY AND TRADE CO.,LTD 152.00TAM 82.08USD
2020-08-01 CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế ĐứC MINH Tấm thạch cao mặt phủ PVC dạng không sợi chưa được trang trí và dùng trong xây dựng,Hiệu Dumico,Pattern 996, (605x605x9mm) (8pcs/box)Hàng mới 100%.Nhà sx:TAIAN TAIHE KUAHAI INSUSTRY AND TRADE CO.,LTD 35392.00TAM 9909.76USD
2021-07-23 CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế ĐứC MINH Tấm thạch cao mặt phủ PVC dạng không sợi chưa được trang trí và dùng trong xây dựng,Hiệu ASTAR,Pattern 996, (605x605x8mm) (8pcs/box).Hàng mới 100%.Nhà sx:TAIAN TAIHE KUAHAI INSUSTRY AND TRADE CO.,LTD 44768.00PCE 16116.48USD
2020-12-29 CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế ĐứC MINH Tấm thạch cao mặt phủ PVC dạng không sợi chưa được trang trí và dùng trong xây dựng,Hiệu ASTAR,Pattern 996, (605x1210x8mm) (8pcs/box)Hàng mới 100%.Nhà sx:TAIAN TAIHE KUAHAI INDUSTRY AND TRADE CO.,LTD 192.00TAM 122.88USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15