中国
GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,131,662.38
交易次数
110
平均单价
10,287.84
最近交易
2025/05/29
GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 1,131,662.38 ,累计 110 笔交易。 平均单价 10,287.84 ,最近一次交易于 2025/05/29。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-01-16 | CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP MATEC Hà NộI | Máy công nghiệp: máy sản xuất bánh ngọt 3 lớp, Model: HD- 988; Công suất: 4,2 KW/220V-380V; nguyên chiếc tháo rời, sản xuất năm 2020; đặt cố định, mới 100% | 1.00PCE | 15000.00USD |
2021-04-27 | CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NGọC GOLD | Bỉm trẻ em, dạng tã lót dán, dùng một lần, nhãn hiệu PoPoLiNi, size NB, thành phần chính gồm: Hạt hút ẩm polyacrylat, bột giấy, xơ staple polyetylen, vải ko dệt, mới 100%. Hàng tặng không thanh toán | 1200.00PCE | 91.68USD |
2021-04-27 | CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NGọC GOLD | Bỉm trẻ em, dạng tã lót dán, dùng một lần, nhãn hiệu PoPoLiNi, size NB, thành phần chính gồm: Hạt hút ẩm polyacrylat, bột giấy, xơ staple polyetylen, vải không dệt, mới 100% | 36000.00PCE | 2750.40USD |
2019-05-13 | CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP VINH TàI | Khuôn bằng thép để đúc giá đỡ kim loại, kiểu ép đùn, KT ( 450 x 290 x 314)mm, mới 100% | 1.00PCE | 4300.00USD |
2021-03-05 | CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NGọC GOLD | Bỉm trẻ em, dạng tã lót dán, dùng một lần, nhãn hiệu PoPoLiNi, size S, thành phần chính gồm: Hạt hút ẩm polyacrylat, bột giấy, xơ staple polyetylen, vải không dệt, mới 100% | 25920.00PCE | 2164.32USD |
2021-09-13 | CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ VạN XUâN | Máy gấp mép túi nhựa (túi làm từ nhựa PE, PP), Model: CD-1200, công suất 4Kw/220V-380V; sản xuất năm 2021, nguyên chiếc tháo rời, mới 100% | 1.00PCE | 6910.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |