中国
QINGYUAN YELVLIN TRADE CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
108,617.00
交易次数
15
平均单价
7,241.13
最近交易
2022/12/09
QINGYUAN YELVLIN TRADE CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,QINGYUAN YELVLIN TRADE CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 108,617.00 ,累计 15 笔交易。 平均单价 7,241.13 ,最近一次交易于 2022/12/09。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2022-12-09 | VI XUYEN IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LTD | Shiitake (donggu) Dr.ied Shiitake Mushroom (scientific name: Lentinula edodes) has not been preliminarily processed, not processed, used as food, 100% new. NSX :QINGYUAN YELVLIN TRADE CO.,LTD | 12168.00Kilograms | 18252.00USD |
2022-03-28 | CôNG TY TNHH TổNG HợP Và XUấT NHậP KHẩU ĐứC THảO | Wood ears (Auricularia spp) Dried wood (scientific name: aricularia auricula) has not been processed, unprocessed, used for food, 100% new. NSX: Qingyuan Yelvlin Trade co., Ltd | 5070.00KGM | 4563.00USD |
2021-11-30 | CôNG TY TNHH TMTH Và XUấT NHậP KHẩU PHú NGUYễN | Mộc nhĩ khô (tên khoa học : Auricularia auricula ) chưa qua sơ chế , chưa chế biến, dùng làm thực phẩm , mới 100% . NSX :QINGYUAN YELVLIN TRADE CO.,LTD | 7560.00KGM | 6804.00USD |
2022-04-27 | PHU NGUYEN TMTH&IMPORT EXPORT COMPANY LTD | Wood ears (Auricularia spp) Dried wood ear (scientific name: Auricularia auricula) has not been processed, unprocessed, used as food, 100% new. NSX: Qingyuan Yelvlin Trade Co., Ltd | 8100.00KGM | 7290.00USD |
2022-10-26 | VI XUAN IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED | Wood ears (Auricularia spp) Dried wood ear (scientific name: Auricularia auricula) has not been preliminarily processed, not processed, used for food, 100% new. NSX :QINGYUAN YELVLIN TRADE CO.,LTD | 3312.00KILOGRAMS | 2981.00USD |
2021-12-07 | CôNG TY TNHH TMTH Và XUấT NHậP KHẩU PHú NGUYễN | Mộc nhĩ khô (tên khoa học : Auricularia auricula ) chưa qua sơ chế , chưa chế biến, dùng làm thực phẩm , mới 100% . NSX :QINGYUAN YELVLIN TRADE CO.,LTD | 7560.00KGM | 6804.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |