中国
SHANDONG WITOP DECOR MATERIALS CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
2,123,747.66
交易次数
519
平均单价
4,092.00
最近交易
2025/10/28
SHANDONG WITOP DECOR MATERIALS CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SHANDONG WITOP DECOR MATERIALS CO.,LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 2,123,747.66 ,累计 519 笔交易。 平均单价 4,092.00 ,最近一次交易于 2025/10/28。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-07-19 | CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THIêN LINH | Tấm phủ tường WPC dạng lam sóng (TP chính PVC 50%, bột đá 25%, bột gỗ15%, phụ gia 10%)đã in hoa văn,mã: AS12-19512,kt (195x12x2900)mm,hiệu ASIA, nsx:SHANDONG WITOP DECOR MATERIALS CO.,LTD,mới 100% | 81.40MTK | 347.58USD |
| 2023-03-08 | HAROMA NEW MATERIAL COMPANY LTD | Products suitable for use as glues or adhesives, put up for retail sale as glues or adhesives, not exceeding a net weight of l kg Glue for construction (Liquid Nails), size 300ml Ingredients:Bisphenol-A-(epichlorhydrin) epoxy resin : 80%, Calcium Carbo... | 12000.00Bottle/Bottle/Tube | 6938.00USD |
| 2022-03-29 | PHUONG NAM DISTRIBUTION&PRODUCE COMPANY LTD | Contour bar C / WPC plastic material used for wall tiles, ceilings, columns, interior decoration indoor, size 205x28x2900mm, has reinforced surfaces, NSX: Shandong Witop Decor Materials CO., LTD, 100% new | 1440.00PCE | 6595.00USD |
| 2021-12-22 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư PBS VIệT NAM | Phào cổ trần bằng nhựa PVC để ốp trần dùng trong xây dựng, Model: FW10020-01, màu Light Walnut, KT:W100 xT20 xL2900mm, nhà sx: Shandong Witop Deco Materials Co.,Ltd, hàng mới 100% | 174.00MTR | 146.16USD |
| 2021-12-30 | CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MớI THờI ĐạI 4.0 | Thanh ốp trần tường gỗ nhựa composite (WPC), dùng trong trang trí: ốp trần, ốp tường...,. Kích thước: 195x12x2900mm, mã color: WT021. Hàng mới 100% | 450.00PCE | 1435.50USD |
| 2021-07-19 | CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THIêN LINH | Tấm phủ tường WPC dạng lam sóng (TP chính PVC 50%, bột đá 25%, bột gỗ15%, phụ gia 10%)đã in hoa văn,mã: AS10-19512,kt (195x12x2900)mm,hiệu ASIA, nsx:SHANDONG WITOP DECOR MATERIALS CO.,LTD,mới 100% | 407.02MTK | 1737.98USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |