中国台湾
SWISSCHEM LABORATORY PTE LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
377,000.00
交易次数
8
平均单价
47,125.00
最近交易
2022/12/08
SWISSCHEM LABORATORY PTE LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SWISSCHEM LABORATORY PTE LTD在中国台湾市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 377,000.00 ,累计 8 笔交易。 平均单价 47,125.00 ,最近一次交易于 2022/12/08。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-09-09 | CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TOàN HưNG VIệT NAM | Máy bào mép 2 đầu dùng vát góc hàng bạc lót, Model: 75EA, Serial No: GD-E757/1 và GD-E757/2, Điện áp 380V, công suất: 15KW, SX: PAN STONE, Năm sx: 08/2020, (1 SET gồm 1 cái), hàng mới 100% | 2.00SET | 46000.00USD |
2022-12-08 | TSUANG HINE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | Electrically operated Au.tomatic metal pipe cutting machine Model: FHC-485NC, Serial No: 4850157, Voltage 380V, Brand FONG HO, year of manufacture 10/2022, 100% brand new | 1.00Set | 28000.00USD |
2022-06-15 | TSUANG HINE INDUSTRIAL-VIETNAM CO.LTD | Other, electrically operated Máy phun bắn nhựa dùng trong sản xuất linh kiện xe máy, Model SM258V, S.NO: 32640 điện áp 380V, 50Hz, công suất: 30KW, Hiệu CH, Năm sản xuất 2022, Nsx: Chen Hsong Machinery, hàng mới 100% | 1.00SET | 65000.00USD |
2022-12-08 | TSUANG HINE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | Planing machines Do.uble-headed edge planer uses beveling of the line of bearings. Model: FHC-75EA, Serial No: 750036, Voltage 380V, Brand FONG HO, year of manufacture 10/2022, 100% brand new | 1.00Set | 28000.00USD |
2022-12-08 | TSUANG HINE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | For moulding rubber Sh.ot type rubber vulcanizer, MODEL: FU-160, Serial No: 111100401, voltage 380V, Brand FUO YUAN YI, year of manufacture 11/2022, 100% brand new | 1.00Set | 64000.00USD |
2020-09-09 | CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TOàN HưNG VIệT NAM | Máy đúc cao su, Model: P-V-200-2-PCD, Serial No: GD-C116, dùng để gia công lưu hóa cao su, điện áp 380V, công suất: 11.2KW, NSX: PAN STONE, Năm sx: 08/2020, (1 SET gồm 1 cái), hàng mới 100% | 1.00SET | 50000.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |