中国
DONGGANG JINDU FOOD CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
3,011,882.50
交易次数
45
平均单价
66,930.72
最近交易
2025/05/20
DONGGANG JINDU FOOD CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,DONGGANG JINDU FOOD CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 3,011,882.50 ,累计 45 笔交易。 平均单价 66,930.72 ,最近一次交易于 2025/05/20。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2025-04-18 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUY NAM | Frozen cooked clam meat - Frozen cooked clam meat- (Scientific name: Ruditapes Philippinarum), Packing: IQF, Net 88% Bulk 10kg/Ctn. Size: 1000-1500 PCS/KG | 50000.00KGM | 78000.00USD |
2019-09-06 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HảI TRí | Thịt nghêu đông lạnh, sản phẩm mới qua sơ chế thông thường, bóc vỏ, bảo quản đông lạnh, hàng không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT theo Thông tư 219/2013/TT-BTC và 26/2015/TT-BTC | 48000.00KGM | 124800.00USD |
2020-05-23 | CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HảI TRí | Thịt nghêu đông lạnh, sản phẩm mới qua sơ chế thông thường, bóc vỏ, bảo quản đông lạnh, hàng không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT theo Thông tư 219/2013/TT-BTC và 26/2015/TT-BTC, (Size 1000/1500) | 24000.00KGM | 52800.00USD |
2025-05-20 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUY NAM | Frozen cooked clam meat - Frozen cooked clam meat- (Scientific name: Ruditapes Philippinarum), Packing: IQF, Net 75% 1kg/Bag x 10 bags/Ctn. Size: 700-1000 PCS/KG | 14000.00KGM | 22120.00USD |
2019-06-11 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HảI TRí | Thịt nghêu đông lạnh, sản phẩm mới qua sơ chế thông thường, bóc vỏ, bảo quản đông lạnh, hàng không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT theo Thông tư 219/2013/TT-BTC và 26/2015/TT-BTC | 24000.00KGM | 50400.00USD |
2019-11-06 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HảI TRí | Thịt nghêu đông lạnh, sản phẩm mới qua sơ chế thông thường, bóc vỏ, bảo quản đông lạnh, hàng không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT theo Thông tư 219/2013/TT-BTC và 26/2015/TT-BTC | 25000.00KGM | 40000.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |