中国
JIANGSU ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,656,614.50
交易次数
211
平均单价
7,851.25
最近交易
2025/07/15
JIANGSU ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,JIANGSU ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 1,656,614.50 ,累计 211 笔交易。 平均单价 7,851.25 ,最近一次交易于 2025/07/15。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2022-12-15 | DOCTOR PACK INDIA PRIVATE LIMITED | Electric sound or visual signalling apparatus (excl. indicator panels with liquid crystal devices or light emitting diodes, burglar or fire alarms and similar apparatus and apparatus for cycles, motor vehicles and traffic signalling) CCD DETECTOR | 2.00NOS | 5794.45USD |
2025-03-31 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SONG LONG | Non-porous silicon rubber sheet (silicon sheet) white color 5MPA density: 1.3 G/CM3, size: 1mm x 1000mm x 20m for industrial use (gaskets, machinery,...), 100% new | 56.30KGM | 133.43USD |
2019-01-08 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư VậN TảI PHươNG LINH | Tấm nhựa xốp cách nhiệt màu xanh XPS (Polystyrene), loại xốp cứng. Kích thước : (2000 x 600 x50)mm.Gồm 900 tấm. Hàng mới 100% | 54.00MTQ | 3627.18USD |
2025-03-31 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SONG LONG | Non-porous silicone rubber sheet (silicon sheet) red color 5MPA density: 1.3 G/CM3, size: 1mm x 1000mm x 20m for industrial use (gaskets, machinery,...), 100% new | 58.10KGM | 144.09USD |
2025-05-05 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SONG LONG | Non-porous silicone rubber sheet (silicon sheet) red color 5MPA density: 1.3 G/CM3, size: 2mm x 1000mm x 20m for industrial use (gaskets, machinery,...), 100% new | 259.80KGM | 566.36USD |
2021-03-26 | CôNG TY TNHH TAE JIN VIệT NAM | Máy cắt mút xốp bán tự động, hoạt động bằng điện. Model: DP-450, 380 V50HZ, Power: 5kW. Nhà sx: Kunshan Dapeng Precision Machinery Co.,Ltd. Hàng tháo rời đồng bộ. Hàng mới 100%. | 1.00SET | 17000.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |