中国
SHANDONG JINYU RUBBER TECHNOLOGY CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
97,156,318.70
交易次数
6,664
平均单价
14,579.28
最近交易
2025/09/30
SHANDONG JINYU RUBBER TECHNOLOGY CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SHANDONG JINYU RUBBER TECHNOLOGY CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 97,156,318.70 ,累计 6,664 笔交易。 平均单价 14,579.28 ,最近一次交易于 2025/09/30。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-12-29 | CôNG TY TNHH JINYU (VIệT NAM) TIRE | A464#&Tấm phân cách bằng plastic, dùng để phân cách sản phẩm trong đóng gói hàng hóa, kích thước dài 1035mm rộng778mm, không nhãn hiệu, hàng đã qua sử dụng | 252.00PCE | 126.00USD |
| 2022-03-19 | JINYU VN TIRE | Prepared rubber accelerators AAK106 # & Mixed Preparated Rubber Languation (MBTS), Brand: KEMAI, CAS Number: 120-78-5,149-30-4 Used in tires, 100% new products | 2000.00KGM | 5310.00USD |
| 2021-12-11 | CôNG TY TNHH JINYU (VIệT NAM) TIRE | A200#&Chế phẩm chứa dầu silicon dạng lỏng dùng làm trơn cho phao lốp xe, mode:TBR-2020, không nhãn hiệu,không có nguồn gốc hóa thạch CAS:68131-39-5,67763-03-5,9004-64-2,68554-70-1,7732-18-5, mới 100% | 602.00KGM | 10164.00USD |
| 2021-12-18 | CôNG TY TNHH JINYU (VIệT NAM) TIRE | A465#&Cuộn rỗng bằng thép B80, hình con lăn, kích thước dài: 329mm, rộng: 255mm, dùng để quấn dây bện, không nhãn hiệu, hàng đã qua sử dụng | 1296.00PCE | 1555.20USD |
| 2021-12-06 | CôNG TY TNHH JINYU (VIệT NAM) TIRE | A465#&Cuộn rỗng bằng thép B60, hình con lăn, kích thước 166x255mm, dùng để quấn dây bện, không nhãn hiệu, hàng đã qua sử dụng | 2016.00PCE | 2419.20USD |
| 2022-10-14 | JINYU(VIET NAM) TIRE CO LTD | 220910-80#&Paper sticker, printed, used to warn of overheating devices, used in factories, brand BOSSIO, specification SW60-80, 100% new | 30.00Pieces | 366.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |