中国
HUZHOU XINXI WUXING SILK CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
5,558,000.15
交易次数
3,719
平均单价
1,494.49
最近交易
2025/11/25
HUZHOU XINXI WUXING SILK CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HUZHOU XINXI WUXING SILK CO., LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 5,558,000.15 ,累计 3,719 笔交易。 平均单价 1,494.49 ,最近一次交易于 2025/11/25。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-06-24 | CôNG TY TNHH THIếT Kế TạO MẫU - IN ấN BAO Bì TâN ĐứC HảI | Vải dệt thoi khổ rộng đi từ sợi filament polyester, bề mặt không tráng phủ, màu trắng, dạng cuộn. Polyester Satin PS7011 (820MM x 366M/cuộn) định lượng 96g/m2, dùng in nhãn mác. Hàng mới 100% | 40.00ROL | 3121.24USD |
| 2019-06-17 | CôNG TY TNHH THIếT Kế TạO MẫU - IN ấN BAO Bì TâN ĐứC HảI | Vải dệt thoi khổ hẹp đi từ sợi filament polyester, bề mặt không tráng phủ, màu trắng, dạng cuộn. Polyester Satin WS7611 (40MM x 200M/cuộn) định lượng 190g/m2, dùng in nhãn mác. Hàng mới 100% | 120.00ROL | 576.00USD |
| 2020-06-24 | CôNG TY TNHH THIếT Kế TạO MẫU - IN ấN BAO Bì TâN ĐứC HảI | Vải dệt thoi khổ hẹp đi từ sợi filament polyester, bề mặt không tráng phủ, màu trắng, dạng cuộn. Polyester Satin WS7612 (16MM x 200M/cuộn) định lượng 190g/m2, dùng in nhãn mác. Hàng mới 100% | 600.00ROL | 1036.80USD |
| 2021-03-19 | CôNG TY TNHH NGUYêN PHụ LIệU TâN ĐứC HảI | Vải dệt thoi khổ hẹp đi từ sợi filament polyester, bề mặt không tráng phủ, màu trắng, dạng cuộn. Polyester Satin PS7252 (30MM x 183M/cuộn) định lượng 130g/m2, dùng in nhãn mác. Hàng mới 100% | 200.00ROL | 428.20USD |
| 2019-10-05 | CôNG TY TNHH JIA MEI | Băng vải (Dạng Ruy-Băng, chưa cắt thành các loại nhãn, chưa in) - Polyester Ribbon WXPS7515A (25MMx200M) | 160.00ROL | 576.00USD |
| 2020-04-01 | CôNG TY TNHH THIếT Kế TạO MẫU - IN ấN BAO Bì TâN ĐứC HảI | Vải dệt thoi khổ hẹp đi từ sợi filament polyester, bề mặt không tráng phủ, màu trắng, dạng cuộn. WS7611 (13MM x 200M/cuộn) định lượng 190g/m2, dùng in nhãn mác. Hàng mới 100% | 400.00ROL | 582.40USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |